Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 幼女戦記Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 幼女戦記, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 88 diễn viên, 90 vai diễn và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

88

Nhân vật

90

Mẫu

0

YouTube

2

A

Nhân vật · Vai diễn

ウーガ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Akagi Susumu

赤城進 / あかぎ すすむ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

アンソンの妻

Diễn viên lồng tiếng

Amano Mami

天野真実 / あまの まみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロメール

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
C
E

Nhân vật · Vai diễn

OL

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Enoyoshi Maya

榎吉麻弥 / えのよし まや

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

参列者

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Enoyoshi Maya

榎吉麻弥 / えのよし まや

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アイシャ・シュルベルツ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ルーデルドルフ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

トスパン

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Yohei

浜田洋平 / はまだ ようへい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Yohei

浜田洋平 / はまだ ようへい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カランドロ

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiji

花輪英司 / はなわ えいじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Harada Sayaka

原田彩楓 / はらだ さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Hayakawa Tsuyoshi

早川剛史 / はやかわ つよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィーシャ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật · Vai diễn

ノイマン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

グンナー

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Higashiuchi Mariko

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

リリーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Junya

平野潤也 / ひらの じゅんや

Đơn vị

En Kikaku

円企画

-

Nhân vật · Vai diễn

機長

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Takehisa

廣瀬武央 / ひろせ たけひさ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

バルハルム

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

水兵

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アンソン

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
I

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Iida Yuko

飯田友子 / いいだ ゆうこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

Diễn viên lồng tiếng

Imagawa Shuki

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カニンガム

Diễn viên lồng tiếng

Iwasawa Toshiki

岩澤俊樹 / いわさわ としき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

共和国歩兵

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

外務官

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

参列者

Diễn viên lồng tiếng

Kajikawa Shohei

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

給仕

Diễn viên lồng tiếng

Kakuda Yujiro

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

少尉

Diễn viên lồng tiếng

Kanemasa Ikuto

兼政郁人 / かねまさ いくと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィリバルト・ケーニッヒ

『砂漠のパスタ大作戦』

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーニッヒ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

乳児

Diễn viên lồng tiếng

Kasuga Nozomi

春日望 / かすが のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハン

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハラルド

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

グランツ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yusuke

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kobe Tatsuki

光部樹 / こうべ たつき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

クラム

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアント

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Ryokan

小柳良寛 / こやなぎ りょうかん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

Diễn viên lồng tiếng

Kusano Shunpei

草野峻平 / くさの しゅんぺい

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シュライゼ

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バルヒェット

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

将校

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

参列者

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

シュワルコフ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴュステマン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴュステマン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

レルゲン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

参謀長

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスマン

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・ドレイク

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

来賓

AT-X

Diễn viên lồng tiếng

Morimiya Ryu

森宮隆 / もりみや りゅう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ルーデルドルフの娘

Diễn viên lồng tiếng

Nagase Anna

永瀬アンナ / ながせ アンナ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

来賓

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Tomohiko

中島智彦 / なかしま ともひこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Tomohiko

中島智彦 / なかしま ともひこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

連合王国将校

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Tomohiko

中島智彦 / なかしま ともひこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

財務官

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

トーン

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ルーデルドルフの妻

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼートゥーア

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

参謀長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

帝国歩兵

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

軍司令

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

来賓

Diễn viên lồng tiếng

Shibasaki Sho

柴﨑祥 / しばさき しょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェフリー

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

委員

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

民兵

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

エイム

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コンラート

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラガルド

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クルスト

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Shusaku

白川周作 / しらかわ しゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

メーベルト

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

修道女

Diễn viên lồng tiếng

Shogawa Hitomi

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ターナー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

共和国魔導師

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

座長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

航海士

ラジオ

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Shinsuke

菅原慎介 / すがわら しんすけ

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật · Vai diễn

訓練生

ラジオ

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Shinsuke

菅原慎介 / すがわら しんすけ

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật · Vai diễn

連絡将校

ラジオ

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Shinsuke

菅原慎介 / すがわら しんすけ

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật · Vai diễn

コードル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

上官

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

委員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

局員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケル

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

水兵

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Masato

杉山優斗 / すぎやま まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ハーバーグラム

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yuji

高田裕司 / たかだ ゆうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Takasugi Kaoru

高杉薫 / たかすぎ かおる

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

YouTube

Video YouTube liên quan