Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 快感・フレーズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 快感・フレーズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 16 diễn viên, 24 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

24

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

エージ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Michio

宮下道央 / みやした みちお

Đơn vị

Gekidan Munraito

劇団ムーンライト

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジニア

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギター

Diễn viên lồng tiếng

Oda Keisuke

織田圭祐 / おだ けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Hayase Toshiyuki

早瀬俊行 / はやせ としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キヨシ

Diễn viên lồng tiếng

Hayase Toshiyuki

早瀬俊行 / はやせ としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネオンのドラム

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Tetsuya

酒井哲也 / さかい てつや

Đơn vị

Gekidan Doramatikku Company

劇団ドラマティック・カンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンの娘

Diễn viên lồng tiếng

Matoi Kaori

的井香織 / まとい かおり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マサキ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Naohiro

山本尚弘 / やまもと なおひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マリナ

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカコの友人

Diễn viên lồng tiếng

Iura Ai

井浦愛 / いうら あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユック

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masayoshi

佐藤まさよし / さとう まさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Diễn viên lồng tiếng

Hayase Toshiyuki

早瀬俊行 / はやせ としゆき

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

伊藤の部下

Diễn viên lồng tiếng

Kono Tomoyuki

河野智之 / こうの ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

岡田プロデューサー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Akemi

足立朱美 / あだち あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

後見人

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

甲斐孝子

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Iura Ai

井浦愛 / いうら あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女の子1

Diễn viên lồng tiếng

Shirakura Asako

白倉麻子 / しらくら あさこ

Đơn vị

Akuapureisu

アクアプレイス

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Akemi

足立朱美 / あだち あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Akemi

足立朱美 / あだち あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Shirakura Asako

白倉麻子 / しらくら あさこ

Đơn vị

Akuapureisu

アクアプレイス

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Taisuke

山本泰輔 / やまもと たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Hayase Toshiyuki

早瀬俊行 / はやせ としゆき

Đơn vị

-
-