Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 怪盗セイント・テールVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 怪盗セイント・テール, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 90 diễn viên, 121 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

90

Nhân vật

121

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アスカJr.

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

イワキ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィルソン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Mizue

大塚みずえ / おおつか みずえ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロウ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

さやか

Diễn viên lồng tiếng

Araki Kae

荒木香衣 / あらき かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

さやか

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Aya

阪口あや / さかぐち あや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジイ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Diễn viên lồng tiếng

Maruta Mari

まるたまり / まるた まり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Tamiyo

野中民美代 / のなか たみよ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シスターC

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイ

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

チヨ

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

フクヤマ

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

みちる

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

みゆき

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Hikita Yumi

引田有美 / ひきた ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リトル

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

伊集院トオル

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

浦野

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

影の男

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

加奈子

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật · Vai diễn

海堂

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

岩崎

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

恭子

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Junko

岩男潤子 / いわお じゅんこ

Đơn vị

Iwao Junko Office Zeraph

岩男潤子オフィス・ZERAPH

-

Nhân vật · Vai diễn

熊山

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

係員A

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Mizue

大塚みずえ / おおつか みずえ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

係員B

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事A

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

健太

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

広海

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

浩子

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Yayoi Mitsuki

弥生みつき / やよい みつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

今村

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

佐渡真人

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

咲子

Diễn viên lồng tiếng

Kingetsu Mami

金月真美 / きんげつ まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

三郎太

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山代

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Mizue

大塚みずえ / おおつか みずえ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

主催者

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Mizue

大塚みずえ / おおつか みずえ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

修道女

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

俊夫

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

所長

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akemi

篠原あけみ / しのはら あけみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒3

Diễn viên lồng tiếng

Asada Yoko

浅田葉子 / あさだ ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Iwai Yukiko

岩居由希子 / いわい ゆきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Iwatsubo Rie

岩坪理江 / いわつぼ りえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kingetsu Mami

金月真美 / きんげつ まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Iwai Yukiko

岩居由希子 / いわい ゆきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Fuko

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

深森聖良

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

水谷

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Miyuki

松下美由紀 / まつした みゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Tsutomu

タカヤマツトム / タカヤマ ツトム

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

仙道椛子

Diễn viên lồng tiếng

Koda Naoko

幸田直子 / こうだ なおこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

川井

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

早瀬

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

大倉

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

大野

Diễn viên lồng tiếng

Arima Mizuka

有馬瑞香 / ありま みずか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男子B

Diễn viên lồng tiếng

Sekiguchi Eiji

関口英司 / せきぐち えいじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

智子

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店主B

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

田島

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

二宮達夫

Diễn viên lồng tiếng

Morita Kiyu

森田樹優 / もりた きゆ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

日向教授

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

日野

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

宝田

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

望月ユタカ

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

望月教授

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

本間ユミ

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Miyuki

松下美由紀 / まつした みゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

明生

Diễn viên lồng tiếng

Maruta Mari

まるたまり / まるた まり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

理事長

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

理事長

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

1年女子A

Diễn viên lồng tiếng

Iwai Yukiko

岩居由希子 / いわい ゆきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

1年女子B

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akemi

篠原あけみ / しのはら あけみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

1年女子C

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Mizue

大塚みずえ / おおつか みずえ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-