[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 惑星のさみだれVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 惑星のさみだれ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 62 diễn viên, 62 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

62

Nhân vật

62

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アニマ

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

アニムス

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Tatsumaru

橘龍丸 / たちばな たつまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

エンデ

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Nagisa

掛川渚 / かけがわ なぎさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キル=ゾンネ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

クー=リッター

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Nagisa

掛川渚 / かけがわ なぎさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

コメンテーター

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

ザン=アマル

Diễn viên lồng tiếng

Sumiya Tetsuei

住谷哲栄 / すみや てつえい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シア=ムーン

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

たけ

青年

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

たけ

幼少

Diễn viên lồng tiếng

Takeshita Reina

竹下礼奈 / たけした れいな

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

ダンス=ダーク

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Kentaro

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ノイ=クレザント

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

マイマクテリオン

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マジカル・マリー

Diễn viên lồng tiếng

Kono Hiyori

河野ひより / こうの ひより

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ヤクザ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kantaro

林寛太郎 / はやし かんたろう

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ヤクザ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takayuki

石井隆之 / いしい たかゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ヤクザ

Diễn viên lồng tiếng

Tonozaki Yusuke

外崎友亮 / とのざき ゆうすけ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ヤクザ

Diễn viên lồng tiếng

Zoza Shomaru

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ラジカルメリー

Diễn viên lồng tiếng

Yorita Natsu

依田菜津 / よりた なつ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ランス=リュミエール

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kazutomi

山本和臣 / やまもと かずとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

リー=ソレイユ

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ルド=シュバリエ

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Shoya

石毛翔弥 / いしげ しょうや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ロキ=ヘリオス

Diễn viên lồng tiếng

Muraji Manabu

村治学 / むらじ まなぶ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ロン=ユエ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwankanpani

プラスワンカンパニー

-
漢字

Nhân vật/Vai

茜太陽

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

院長

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

雨宮夕日

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

花子の父

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takuma

吉田拓真 / よしだ たくま

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

怪人

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

学生達

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

学生達

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

看護師

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Tsugumi

桜木つぐみ / さくらぎ つぐみ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

局長

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

月代雪待

Diễn viên lồng tiếng

Nochimoto Moeha

後本萌葉 / のちもと もえは

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

社長

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

秋谷稲近

青年

Diễn viên lồng tiếng

Ishiya Haruki

石谷春貴 / いしや はるき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

秋谷稲近

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

女友達

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Sayaka

菊池紗矢香 / きくち さやか

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

女友達

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Rin

久住琳 / くすみ りん

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

星川昴

Diễn viên lồng tiếng

Yoshitake Chihaya

吉武千颯 / よしたけ ちはや

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

組長

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

太陽の父

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Yu

喜多田悠 / きただ ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

大学教授

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

男友達

Diễn viên lồng tiếng

Misaka Akane

美坂朱音 / みさか あかね

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

男友達

Diễn viên lồng tiếng

Yoshiki Haruka

吉木悠佳 / よしき はるか

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

宙野花子

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

朝日奈さみだれ

Diễn viên lồng tiếng

Ozora Naomi

大空直美 / おおぞら なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

朝日奈時雨

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

朝日奈晴子

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

朝日奈氷雨

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Azusa

田所あずさ / たどころ あずさ

Đơn vị

Inspion Agency

INSPIONエージェンシー

-

Nhân vật/Vai

通り魔

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hikaru

田中光 / たなか ひかる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

店主

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

東雲三日月

Diễn viên lồng tiếng

Sato Gen

佐藤元 / さとう げん

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

東雲半月

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

南雲宗一朗

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

南雲宗二

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Misuzu

山田美鈴 / やまだ みすず

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

肉屋の夫

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

日下部太朗

Diễn viên lồng tiếng

Toki Shunichi

土岐隼一 / とき しゅんいち

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

白道八宵

Diễn viên lồng tiếng

Suzaki Aya

洲崎綾 / すざき あや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

半月の父

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

番組MC

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

風巻豹

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

夕日の祖父

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

夕日の祖母

Diễn viên lồng tiếng

Kiso Hiroko

きそひろこ / きそ ひろこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

夕日の父

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

幼いアニムス

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Hitomi

上田瞳 / うえだ ひとみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

幼い太朗

Diễn viên lồng tiếng

Tamegai Hana

集貝はな / ためがい はな

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

幼い夕日

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-