Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 戦国魔神ゴーショーグンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 戦国魔神ゴーショーグン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 25 diễn viên, 35 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

35

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベル

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベル・クロンカイト

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッディー

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カットナル

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

キリー・ギャグレー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キリー・ギャグレー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロンカイト

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロンカイト

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サリマ

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

サントス

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サントス大統領

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジミー

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュニア

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュミット

Diễn viên lồng tiếng

Ibu Masato

伊武雅刀 / いぶ まさとう

Đơn vị

PAPADO

パパドゥ

-

Nhân vật · Vai diễn

スーグニ・カットナル

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スーグニ・カットナル

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スワン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テコム

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

デビット

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Hitoshi

窪田等 / くぼた ひとし

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーバ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラン

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マザー

Diễn viên lồng tiếng

Majima Satomi

間嶋里美 / まじま さとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェール

Diễn viên lồng tiếng

Kurosu Kaoru

黒須薫 / くろす かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レミー島田

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レミー島田

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

画商主人

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

黒メガネの男

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Ai

佐久間あい / さくま あい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

1980年代

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

真田ケン太

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

真田ケン太

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

総長

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

博物館員

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Seiko

中野聖子 / なかの せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

CMナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

OVA

Diễn viên lồng tiếng

Majima Satomi

間嶋里美 / まじま さとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

OVA

Diễn viên lồng tiếng

Majima Satomi

間嶋里美 / まじま さとみ

Đơn vị

-
-