[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 戦場のヴァルキュリアVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 戦場のヴァルキュリア, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 67 diễn viên, 80 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

67

Nhân vật

80

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイシャ・ノーマン

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Hikari

井上ひかり / いのうえ ひかり

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật/Vai

アリシア・メルキオット

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イーディ・ネルソン

Diễn viên lồng tiếng

Kano Yui

鹿野優以 / かの ゆい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イサラ・ギュンター

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イレーヌ・エレット

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウェルキン・ギュンター

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ウェンディ・チェスロック

Diễn viên lồng tiếng

Ikebe Kumiko

池辺久美子 / いけべ くみこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

エミール・ベイラート

Diễn viên lồng tiếng

Hibi Aiko

日比愛子 / ひび あいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オスカー・ベイラート

Diễn viên lồng tiếng

Tonomura Mariko

外村茉莉子 / とのむら まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

カール・オザヴァルド

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カロス・ランザート

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ギュンター

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コーデリア・ギ・ランドグリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ザカ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サリナス・ミルトン

Diễn viên lồng tiếng

Matsubara Daisuke

松原大典 / まつばら だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Hibi Aiko

日比愛子 / ひび あいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スージー・エヴァンス

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ステラの友達

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Shiori

三上枝織 / みかみ しおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セルベリア・ブレス

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ソーリオ

Diễn viên lồng tiếng

Harada Akira

原田晃 / はらだ あきら

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

タウンゼント

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Ono Atsushi

斧アツシ / おの あつし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ニルス・テールテン

Diễn viên lồng tiếng

Matsumura Yukihiro

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヌッティ・コンダ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiichiro

山本圭一郎 / やまもと けいいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハンス(少年)

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Chigusa

池田千草 / いけだ ちぐさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハンス(豚)

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Chigusa

池田千草 / いけだ ちぐさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハンネス・サリンジャー

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ファイナ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Chigusa

池田千草 / いけだ ちぐさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ファルディオ・ランツァート

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フェルスター博士

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フレデリック

Diễn viên lồng tiếng

Matsumura Yukihiro

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベーベル

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヘルバート・ニールセン

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ホーマー・ピエローニ

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Umeka

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マーサ・リッポネン

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マウリッツ・ボルグ

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

マクシミリアン

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

マリーナ・ウルフスタン

Diễn viên lồng tiếng

Agawa Ryo

阿川りょう / あがわ りょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミクロ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミヒャエル

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

ムサード・メイフィールド

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メルケル

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ヤン・ウォーカー

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ライナス将校

Diễn viên lồng tiếng

Kazuki Hiroto

佳月大人 / かづき ひろと

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ラディ・イェーガー

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

ラマール・ヴァルト

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Makoto

成瀬誠 / なるせ まこと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ラルゴ・ポッテル

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ロージー

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ロージーの父

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ロジーナ・セルデン

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

貴族A

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

貴族B

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Toshitaka

平野俊隆 / ひらの としたか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

貴族C

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

群集

Diễn viên lồng tiếng

Sugiura Naoko

長谷川瑜ら / すぎうら なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

自警団員

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Maki Midori

真木碧 / まき みどり

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

将官

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

将校

Diễn viên lồng tiếng

Ida Kunio

井田国男 / いだ くにお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

将校

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

正規軍将校

Diễn viên lồng tiếng

Matsumura Yukihiro

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

操縦士

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

団員A

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

団員B

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daichi

遠藤大智 / えんどう だいち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

団員C

Diễn viên lồng tiếng

Matsumura Yukihiro

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Katashi

石塚堅 / いしづか かたし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男A

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男B

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Katashi

石塚堅 / いしづか かたし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男C

Diễn viên lồng tiếng

Matsumura Yukihiro

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

中隊長

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

中隊長

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hiroki

田坂浩樹 / たさか ひろき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

帝国軍隊長

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

帝国兵

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

帝国兵

Diễn viên lồng tiếng

Konno Jun

金野潤 / こんの じゅん

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

帝国兵

Diễn viên lồng tiếng

Matsumura Yukihiro

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Konno Jun

金野潤 / こんの じゅん

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Matsumura Yukihiro

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Keiichi

桑原敬一 / くわばら けいいち

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Shinsuke

桜木信介 / さくらぎ しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

幼少ウェルキン

Diễn viên lồng tiếng

Kasuya Yuta

粕谷雄太 / かすや ゆうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

幼少のロージー

Diễn viên lồng tiếng

Ishiguro Chihiro

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

Đơn vị

Chihirabo

ちひらぼっ!

-