Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 探検ドリランド -1000年の真宝-Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 探検ドリランド -1000年の真宝-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 84 diễn viên, 99 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

84

Nhân vật

99

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

獄炎王子ヘルメレク

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Tsuyoshi

青木強 / あおき つよし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

魔族

Diễn viên lồng tiếng

Arai Sota

荒井聡太 / あらい そうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キングバシャタ

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスター兵

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宿場の主人

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

左官職人ハンター

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ドジキン

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイリンの父

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魔神騎ヴェンデル

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mami

ふじたまみ / ふじた まみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ティアラ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

天上女神ナシャ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Ayaka

福原綾香 / ふくはら あやか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yutaka

古川裕隆 / ふるかわ ゆたか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Diễn viên lồng tiếng

Fusegawa Kazuhiro

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Fushida Riho

ふしだりほ / ふしだ りほ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

長刀小町スズメ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Mai

後藤麻衣 / ごとう まい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バナナ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yukari

後藤友香里 / ごとう ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水晶聖女コスモス

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yukari

後藤友香里 / ごとう ゆかり

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

軍神ラインハルト

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

大刀小町ツミ

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Yui

橋本結 / はしもと ゆい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

邪精神エインシー

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルカ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マネジ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女高天帝レナス

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

キノピー

Diễn viên lồng tiếng

Ikki Chihiro

一木千洋 / いっき ちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

親キノピー

Diễn viên lồng tiếng

Ikki Chihiro

一木千洋 / いっき ちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

黄金キノピー

Diễn viên lồng tiếng

Ikki Chihiro

一木千洋 / いっき ちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリーハニワ

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Takahiro

今村卓博 / いまむら たかひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーレム

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

水魔導神クラウディア

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

光貴公神ディオル

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

香烈姫ヒルデ

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Akemi

神田朱未 / かんだ あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

烈火の獣将カイ

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナガレの父

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Ryosuke

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Ryosuke

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大蜘蛛

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Ryosuke

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Ryosuke

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

幽玄兵ゼルガド

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Koji

川上晃二 / かわかみ こうじ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

多節棍ファビオ

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デビルマシン

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Fumiya

小杉史哉 / こすぎ ふみや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポロン

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

激炎剣キバマル

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
M

Nhân vật · Vai diễn

喰草創術アリソン

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュエル

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ayaka

前田綾香 / まえだ あやか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Takeaki

益山武明 / ますやま たけあき

Đơn vị

Ongakuza Musical

音楽座ミュージカル

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Matoba Kae

的場加恵 / まとば かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

教頭

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャッキ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Kanako

宮本佳那子 / みやもと かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコト

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Kanako

宮本佳那子 / みやもと かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

雷光魔導ソフィア

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Yuko

水谷優子 / みずたに ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いナガレ

Diễn viên lồng tiếng

Morishita Yukiko

森下由樹子 / もりした ゆきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キノコ騎士マシュー

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

狼精レアン

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

青年ゴート

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Saki

新田早規 / にった さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーレンス

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

輝水卿ナガレ

黄金仮面ファーン

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ハニワ王

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Masahiro

尾形雅宏 / おがた まさひろ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

荒野侍ワイルド

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

千刃鎌アムンゼ

Diễn viên lồng tiếng

Ozora Naomi

大空直美 / おおぞら なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

神風カシム

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

邪神騎セアド

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魔族姫騎アデリア

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Ai

佐々木愛 / ささき あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チェリー

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

真宝王ゴード

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

雷蝶花フェイリン

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊頭アスカ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドジキン

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Shimoji Shino

下地紫野 / しもじ しの

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子モンスター

Diễn viên lồng tiếng

Shimoji Shino

下地紫野 / しもじ しの

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Shimoji Shino

下地紫野 / しもじ しの

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄壁女神リュシー

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Yumi

志村由美 / しむら ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水面桜ヨシノ

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masayoshi

菅原雅芳 / すがわら まさよし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

神聖騎士カリン

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Yayoi

菅谷弥生 / すがや やよい

Đơn vị

Kerusu Promotion

ケルスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

キノコ騎士マシュネ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パフー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ペホー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

鉄槌神アヴィエル

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

二刀小町ヒバ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハ神姫マチ

Diễn viên lồng tiếng

Takano Urara

高乃麗 / たかの うらら

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

エリクス

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エルル&アルル

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Atsushi

田丸篤志 / たまる あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

冥界王デスメノス

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

回転師ディグラス

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuoka Kozo

立岡耕造 / たつおか こうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Yasuyo

冨田泰代 / とみた やすよ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女児

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Ayumi

辻あゆみ / つじ あゆみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ピアス

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

時乃番人サラ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

蒼焔騎士ディアス

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-