Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 昆虫物語 みなしごハッチVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 昆虫物語 みなしごハッチ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 137 diễn viên, 278 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

137

Nhân vật

278

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

アレイの父

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ウスバカゲロウ

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ビード

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クマオ

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Runa

あきやまるな / あきやま るな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

タンマ

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Runa

あきやまるな / あきやま るな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マー坊

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Runa

あきやまるな / あきやま るな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アブの子供

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ニワキチ

Diễn viên lồng tiếng

Amenomori Masashi

雨森雅司 / あめのもり まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガキ大将

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガムシ

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クロアリ兵士

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スズメバチ兵士(1)

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トゲアリ兵士

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トンボB

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バッタ(B)

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リキ

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

Diễn viên lồng tiếng

Asai Yoshiko

浅井淑子 / あさい よしこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

テントリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハナアブの子供(C)

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミミ

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供(C)

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

ピッコロじいさん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ジカバチ

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Diễn viên lồng tiếng

Ebisu Masako

恵比寿まさ子 / えびす まさこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

アントンの母

Diễn viên lồng tiếng

Ezawa Masako

江沢昌子 / えざわ まさこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

オバサン虫(1)

Diễn viên lồng tiếng

Ezawa Masako

江沢昌子 / えざわ まさこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

コメツキの子

Diễn viên lồng tiếng

Ezawa Masako

江沢昌子 / えざわ まさこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ジロ

Diễn viên lồng tiếng

Ezawa Masako

江沢昌子 / えざわ まさこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ミズスマシ

Diễn viên lồng tiếng

Ezawa Masako

江沢昌子 / えざわ まさこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
F

Nhân vật · Vai diễn

カジロー

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ニック

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴスケ

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Yuzuru

藤本譲 / ふじもと ゆずる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチコさん

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キリギリス

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

スズメバチの隊長

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Diễn viên lồng tiếng

Hara Eriko

原えりこ / はら えりこ

Đơn vị

Bifekuto

ビーフェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

カナブン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カゲロウ

Diễn viên lồng tiếng

Hisamatsu Yuko

久松夕子 / ひさまつ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トン吉

Diễn viên lồng tiếng

Hisamatsu Yuko

久松夕子 / ひさまつ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナナホシテントウ

Diễn viên lồng tiếng

Hisamatsu Yuko

久松夕子 / ひさまつ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テル

Diễn viên lồng tiếng

Honda Chieko

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

イナゴの父親

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スズメバチ兵(A)

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミズカマキリ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツバチ兵A

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

イリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

トンボの母親

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンキ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビートン

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Ii Atsushi

伊井篤史 / いい あつし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オニ平

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

カマ吉おじさん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

コロ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブン太

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メロ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グル

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンゴロウ

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フンコロガシ

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yo

井上瑤 / いのうえ よう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アレイの母

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カメムシの母親

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スイ

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バッタの母

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マダラチョウの母

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クマバチ(4)

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッタ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Toshiro

石井敏郎 / いしい としろう

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

カメムシの女の子

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ネネ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アリ(A)

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

トン坊

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バッタの坊や

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

セブン

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

トラフ

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチオ君

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

長老アリ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiyama Takuzo

神山卓三 / かみやま たくぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

タガメ船長

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤正之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤正之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カメムシの子

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Kayoko

河原佳代子 / かわはら かよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カワゲラ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Kayoko

河原佳代子 / かわはら かよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チリン

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Kayoko

河原佳代子 / かわはら かよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アン

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật · Vai diễn

マイ

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật · Vai diễn

ペチャクチャ婆さん

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ママ

- 2シリーズ / 女王

Diễn viên lồng tiếng

Kitahama Haruko

北浜晴子 / きたはま はるこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリジィ

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カミキリのおじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

老臣(B)

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ケラオ

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パール

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピョンタ

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マモー

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロック

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トシ坊のママ

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-