Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 明治東亰恋伽Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 明治東亰恋伽, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 56 vai diễn và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

39

Nhân vật

56

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト1

Diễn viên lồng tiếng

Yaehata Yukine

八重畑由希音 / やえはた ゆきね

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト2

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Sayako

東城咲耶子 / とうじょう さやこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト3

Diễn viên lồng tiếng

Sato Narumi

佐藤なる美 / さとう なるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト4

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

スープ女

Diễn viên lồng tiếng

Sato Narumi

佐藤なる美 / さとう なるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリック

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

フミ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

横山大観

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

岡倉天心

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

岩崎桃介

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官(1)

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

警察(2)

Diễn viên lồng tiếng

Amezawa Yuki

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

芸者衆

Diễn viên lồng tiếng

Yaehata Yukine

八重畑由希音 / やえはた ゆきね

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

仕立屋

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

志乃

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

写真師

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

若い女

Diễn viên lồng tiếng

Yaehata Yukine

八重畑由希音 / やえはた ゆきね

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

若い男

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryunosuke

山口竜之介 / やまぐち りゅうのすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

渋沢栄一

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Sato Narumi

佐藤なる美 / さとう なるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Sayako

東城咲耶子 / とうじょう さやこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

女将

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Futaba

相沢二葉 / あいざわ ふたば

Đơn vị

Art Group

アールグルッペ

-

Nhân vật · Vai diễn

小泉八雲

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

森鴎外

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

森鴎外

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

正岡子規

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

川上音二郎

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

泉鏡花

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

泉鏡花

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

早乙女京弥

Diễn viên lồng tiếng

Okino Koji

沖野晃司 / おきの こうじ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

大地丙太郎

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

滝廉太郎

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Shota

蒼井翔太 / あおい しょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

辰野金吾

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Shinamura Sho

品村渉 / しなむら しょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男1

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Raiko

坂本頼光 / さかもと らいこう

Đơn vị

Furutachi Project

古舘プロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

男2

Diễn viên lồng tiếng

Shinamura Sho

品村渉 / しなむら しょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男3

Diễn viên lồng tiếng

Narisawa Suguru

成澤卓 / なりさわ すぐる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男5

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryunosuke

山口竜之介 / やまぐち りゅうのすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒1

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryunosuke

山口竜之介 / やまぐち りゅうのすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒3

Diễn viên lồng tiếng

Narisawa Suguru

成澤卓 / なりさわ すぐる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤田五郎

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

キジトラ

Diễn viên lồng tiếng

Nose Midori

野瀬碧里 / のせ みどり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

カルビ

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Sayako

東城咲耶子 / とうじょう さやこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ハラミ

Diễn viên lồng tiếng

Yaehata Yukine

八重畑由希音 / やえはた ゆきね

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

樋口一葉

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

尾崎紅葉

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

菱田春草

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

福沢諭吉

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

物の怪2

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

物の怪3

Diễn viên lồng tiếng

Narisawa Suguru

成澤卓 / なりさわ すぐる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

編集者

Diễn viên lồng tiếng

Shinamura Sho

品村渉 / しなむら しょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

弁士

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Raiko

坂本頼光 / さかもと らいこう

Đơn vị

Furutachi Project

古舘プロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

有馬

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

与謝野晶子

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

2部作

2010年代 / 菱田春草

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

2部作

川上音二郎

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan