[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 星方武侠アウトロースターVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 星方武侠アウトロースター, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 52 diễn viên, 69 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

52

Nhân vật

69

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーク

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アイリス

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Mai

永迫舞 / ながさこ まい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

イラガ

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウルト

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エイシャ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

オーナー

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オノク

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Tsuzumi Satsuki

津々見沙月 / つづみ さつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Tomo

サエキトモ / さえき とも

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

ガッキー

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クラッカー・ジャック

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

クレア

Diễn viên lồng tiếng

Kasahara Rumi

笠原留美 / かさはら るみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クレープ屋

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Hisashi

いずみ尚 / いずみ ひさし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ケミ

Diễn viên lồng tiếng

Hyodo Mako

兵藤まこ / ひょうどう まこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サイヨ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ジーン

14歳

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジーン・スターウィンド

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Shigeru

渋谷茂 / しぶや しげる

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジーンの父親

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジム・ホーキング

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジュウカイ

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シルグリ人

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゾンバ

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

テリー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

ドッグ長

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

トビゲラ

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニコライ

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニセシミ

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ハムシ

Diễn viên lồng tiếng

Hyodo Mako

兵藤まこ / ひょうどう まこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハリー・マクドゥーガル

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ヒトリガ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ファイヤーキャット

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

フォルス

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フレッド

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フレッドの護衛

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マイキー

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マタ

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メルフィナ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ヤクタ

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ヤセ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

リオ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Nobuyuki

田中伸幸 / たなか のぶゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リングアナ

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レイコ・アンドウ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レイロン

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロブ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロン・マクドゥーガル

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

宇宙港管理人

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

解説員

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

巨漢

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

銀河の龍脈

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

警備兵

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

参謀

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

車掌

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Naoki

木下尚紀 / きのした なおき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

主催者

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Hisashi

いずみ尚 / いずみ ひさし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

囚人

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

囚人

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

囚人

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

神父

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

側近

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Shogo

坂本正吾 / さかもと しょうご

Đơn vị

Rippuonhippu

リップオンヒップ

-

Nhân vật/Vai

店の親父

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

店員

- TV未放送話

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Jun

鈴木淳 / すずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

役人

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Jun

鈴木淳 / すずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

老人

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-