Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 映画ドラえもん のび太の宇宙小戦争 2021Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 映画ドラえもん のび太の宇宙小戦争 2021, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 22 diễn viên, 16 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

22

Nhân vật

16

Mẫu

0

YouTube

0

F

Nhân vật · Vai diễn

地下メンバー

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピシア兵

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yutaka

古川裕隆 / ふるかわ ゆたか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ゲンブ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

出木杉

声の出演

Diễn viên lồng tiếng

Hagino Shihoko

萩野志保子 / はぎの しほこ

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

ギルモア

Diễn viên lồng tiếng

Kagawa Teruyuki

香川照之 / かがわ てるゆき

Đơn vị

Rotasu Rutsu

ロータス・ルーツ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロコロコ

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クロ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Ren

花藤蓮 / かとう れん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

メンバー

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ピイナ

東宝

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Mayu

松岡茉優 / まつおか まゆ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

のび太のママ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

しずかのママ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

パピ

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-
S

Nhân vật · Vai diễn

スネ夫

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

メンバー

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Yayoi

菅谷弥生 / すがや やよい

Đơn vị

Kerusu Promotion

ケルスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラコルル

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ピシア兵

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Takanashi Kengo

高梨謙吾 / たかなし けんご

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

地下メンバー

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ピシア兵

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Eiji

柳沢栄治 / やなぎさわ えいじ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-