Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 最終兵器彼女Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 最終兵器彼女, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 53 diễn viên, 50 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

53

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アケミ

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Yu

杉本ゆう / すぎもと ゆう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アツシ

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Tetsu

白鳥哲 / しらとり てつ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Natsuki

森夏姫 / もり なつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

イク

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

イトウ

Diễn viên lồng tiếng

Muraji Manabu

村治学 / むらじ まなぶ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター女

Diễn viên lồng tiếng

Konno Hiromi

今野宏美 / こんの ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター男

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カズ

Diễn viên lồng tiếng

Kishi Yuji

岸祐二 / きし ゆうじ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

カズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasada Takayuki

笹田貴之 / ささだ たかゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasada Takayuki

笹田貴之 / ささだ たかゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カズヤ

Diễn viên lồng tiếng

Shioyama Yuka

塩山由佳 / しおやま ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロー

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウジ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimoda Shiro

石母田史朗 / いしもだ しろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シュウジの父

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウジの母

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

シンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

せいこ

Diễn viên lồng tiếng

Asai Kiyomi

浅井清己 / あさい きよみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

タケ / ナカムラ

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ちせ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

テツ

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

テツ

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トシ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Noboru

山口登 / やまぐち のぼる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナカムラ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒデ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yushi

佐藤祐四 / さとう ゆうし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ふゆみ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マサ

Diễn viên lồng tiếng

Komori Sosuke

小森創介 / こもり そうすけ

Đơn vị

Futtopurintsu

フットプリンツ (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆかり

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Sachiko

小島幸子 / こじま さちこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

りえ

方言指導も担当

Diễn viên lồng tiếng

Konno Hiromi

今野宏美 / こんの ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リョウヘイ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ワダ

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

幹部

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部A

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部B

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Keijin

奥田啓人 / おくだ けいじん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

客C

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

客D

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

客E

Diễn viên lồng tiếng

Kumamoto Kissei

隈本吉成 / くまもと きっせい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

国語教師

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Takehiro

小山武宏 / こやま たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Diễn viên lồng tiếng

Matsukubo Iho

松久保いほ / まつくぼ いほ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

体育教師

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

逃亡兵

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

副長官

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kishi Yuji

岸祐二 / きし ゆうじ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Kishi Yuji

岸祐二 / きし ゆうじ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Makoto

青木誠 / あおき まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masakazu

鈴木正和 / すずき まさかず

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士D

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Go

青羽剛 / あおば ごう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士D

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士E

Diễn viên lồng tiếng

Kuriyama Kouichi

栗山浩一 / くりやま こういち

Đơn vị

Artist Sutaffu Company

アーティストスタッフカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Asai Kiyomi

浅井清己 / あさい きよみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員1

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-