Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 樫の木モックVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 樫の木モック, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 33 diễn viên, 50 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

33

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Kuri Yoko

栗葉子 / くり ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イボンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Mie

東美江 / あずま みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

インコ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Yada Minoru

矢田稔 / やだ みのる

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス天狗

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Muraji

西山連 / にしやま むらじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Ebisu Masako

恵比寿まさ子 / えびす まさこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

コール

Diễn viên lồng tiếng

Komamura Kuriko

駒村クリ子 / こまむら くりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

Diễn viên lồng tiếng

Tomochika Keiko

友近恵子 / ともちか けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジーノ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

その手下

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Muraji

西山連 / にしやま むらじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

その夫人

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Kiyoko

芝田清子 / しばた きよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

その母

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshiko

前田敏子 / まえだ としこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

その母

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

その母

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

その母

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Kiyoko

芝田清子 / しばた きよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デニス

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テレス

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドメンコ

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Mie

東美江 / あずま みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴン

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Susumu

水島晋 / みずしま すすむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピコ

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Keita

西桂太 / にし けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フランコ

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルロック

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Kiyoko

芝田清子 / しばた きよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マリオ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

マリオ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yoshiko

山本嘉子 / やまもと よしこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

メレリ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Mari

岡本茉利 / おかもと まり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モック

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ルチア

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

レイレ姫

Diễn viên lồng tiếng

Tomochika Keiko

友近恵子 / ともちか けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロザンナ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

山鳥

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Takeki

中村武己 / なかむら たけき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子ウサギ

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子ガラス

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yoshiko

山本嘉子 / やまもと よしこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

子リス

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Matsukane Yoneko

松金よね子 / まつかね よねこ

Đơn vị

Knockout

ノックアウト (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Ebisu Masako

恵比寿まさ子 / えびす まさこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

親リス

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Kiyoko

芝田清子 / しばた きよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Diễn viên lồng tiếng

Komamura Kuriko

駒村クリ子 / こまむら くりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Diễn viên lồng tiếng

Matsukane Yoneko

松金よね子 / まつかね よねこ

Đơn vị

Knockout

ノックアウト (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Kunisaka Shin

国坂伸 / くにさか しん

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Muraji

西山連 / にしやま むらじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Mie

東美江 / あずま みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

夫人

Diễn viên lồng tiếng

Mori Hiroko

森ひろ子 / もり ひろこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

母ウサギ

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Kiyoko

芝田清子 / しばた きよこ

Đơn vị

-
-