Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ΖガンダムVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機動戦士Ζガンダム, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 68 diễn viên, 91 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

68

Nhân vật

91

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アジス・アジバ

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アストナージ・メドッソ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

アドル・ゼノ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

アポリー

Diễn viên lồng tiếng

Shibamoto Hiroyuki

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アポリー・ベイ

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アムロ・レイ

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アムロ・レイ

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンドリア・キャプテン

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ・シーン

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カイ・シデン

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カイ・シデン

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カツ・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カミーユ・ビダン

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カラ

Diễn viên lồng tiếng

Takamiya Shunsuke

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

キースロン

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

キグナン

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

キッカ・コバヤシ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キッカ・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Sho Mayumi

荘真由美 / しょう まゆみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

キッチマン

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クム

Diễn viên lồng tiếng

Sawamura Maki

沢村真希 / さわむら まき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クム

Diễn viên lồng tiếng

Sho Mayumi

荘真由美 / しょう まゆみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クワトロ・バジーナ / シャア・アズナブル

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーツ・キャパ

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サーチン

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サマーン

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・ザビアロフ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Kaori

島村香織 / しまむら かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シーサー

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シーサー

Diễn viên lồng tiếng

Takamiya Shunsuke

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリド・メサ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャマイカン・ダニンガン

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

シンタ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Aida Sayaka

相田さやか / あいだ さやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シンタ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ステファニー・ルオ

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソラマ

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダンケル・クーパー

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンケル・クーパー

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

チェーミン・ノア

2000年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

チャン・ヤー

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ディーバ・バロ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Katsuya

藤原勝也 / ふじわら かつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デーバ・バロ

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

テッド・アヤチ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トーレス

Diễn viên lồng tiếng

Shibamoto Hiroyuki

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トーレス

Diễn viên lồng tiếng

Shibamoto Hiroyuki

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゴスギア・キャプテン

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トリッパー

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビゲーター

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビゲーター

Diễn viên lồng tiếng

Miyajima Yasufumi

宮嶋靖郁 / みやじま やすふみ

Đơn vị

Aning

アァニング

-

Nhân vật · Vai diễn

ナミカー・コーネル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Shoko

津田匠子 / つだ しょうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイファン

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Kato Man

加藤満 / かとう まん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Hiroshi

河口博 / かわぐち ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Takamiya Shunsuke

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハサン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バッチ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

パプテマス・シロッコ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハマーン・カーン

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハマーン・カーン

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハミル

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヤト・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヤト・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロ

2000年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロ

Diễn viên lồng tiếng

Sawamura Maki

沢村真希 / さわむら まき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハロ

Diễn viên lồng tiếng

Sho Mayumi

荘真由美 / しょう まゆみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ・ビダン

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ・ビダン

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ファ・ユイリィ

2000年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

ファ・ユイリィ

Diễn viên lồng tiếng

松岡ミユキ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ファの母

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Kayoko

藤井佳代子 / ふじい かよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フォウ・ムラサメ

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブト

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フラウ・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フラウ・コバヤシ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フランクリン・ビダン

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレックス・フォーラ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベルトーチカ・イルマ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベルトーチカ・イルマ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ウッダー

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ウッダー

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンケン・ベッケナー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンケン・ベッケナー

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ボティ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

マウアー・ファラオ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Marika

林真里花 / はやし まりか

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

マウアー・ファラオ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マサダ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マトッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マトッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

2部作

2000年代 / ジャマイカン・ダニンガン

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

ロザミア・バタム

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

シャア・アズナブル

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

ジェリド・メサ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

アストナージ・メドッソ / ラムサス・ハサ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

カツ・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

エマ・シーン

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

パプテマス・シロッコ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

カミーユ・ビダン

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

I - III / フォウ・ムラサメ

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-