Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダム サンダーボルト DECEMBER SKYVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機動戦士ガンダム サンダーボルト DECEMBER SKY, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 37 diễn viên, 21 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

37

Nhân vật

21

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アレン

Diễn viên lồng tiếng

Honda Shinya

本多新也 / ほんだ しんや

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

イオ・フレミング

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ・ミッチャム

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

キース・マイヤーズ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

グラハム

Diễn viên lồng tiếng

Sakuya Shunsuke

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

クローディア・ペール

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

コーネリアス・カカ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Atsuo

長谷川敦央 / はせがわ あつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Yoshiyuki

松浦義之 / まつうら よしゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Yumiko

松浦裕美子 / まつうら ゆみこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Naito Ami

内藤有海 / ないとう あみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Seki Yu

関雄 / せき ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ショーン・ミタデラ

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリル・ローレンツ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ryohei

木村良平 / きむら りょうへい

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

デンバー・ローチ

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライドフィッシュ副長

Diễn viên lồng tiếng

Hofu Mitsuru

豊富満 / ほうふ みつる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バロウズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mutsumi

佐々木睦 / ささき むつみ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

フィッシャー・ネス

Diễn viên lồng tiếng

Morita Ryosuke

森田了介 / もりた りょうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フーバー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kento

伊東健人 / いとう けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライアン

Diễn viên lồng tiếng

Fusegawa Kazuhiro

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レイトン

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

艦内通信

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

艦内通信

Diễn viên lồng tiếng

Tokuishi Katsuhiro

德石勝大 / とくいし かつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少年兵

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

少年兵

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

少年兵

Diễn viên lồng tiếng

Jizodo Takehiro

地蔵堂武大 / じぞうどう たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年兵

Diễn viên lồng tiếng

Yonai Yuki

米内佑希 / よない ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Fujimaki Daigo

藤巻大悟 / ふじまき だいご

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Fujitaka Tomohiro

藤高智大 / ふじたか ともひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Takeaki

益山武明 / ますやま たけあき

Đơn vị

Ongakuza Musical

音楽座ミュージカル

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Junji

橘潤二 / たちばな じゅんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Takasugi Yoshimitsu

高杉義充 / たかすぎ よしみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Kenji

吉田健司 / よしだ けんじ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

J・J・セクストン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-