Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダム サンダーボルトVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機動戦士ガンダム サンダーボルト, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 40 diễn viên, 38 vai diễn và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

40

Nhân vật

38

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật · Vai diễn

アリシア

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Kaori

石原夏織 / いしはら かおり

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレン

Diễn viên lồng tiếng

Honda Shinya

本多新也 / ほんだ しんや

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

イオ・フレミング

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Omachi Tomohiro

大町知広 / おおまち ともひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ・ミッチャム

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

カロリーナ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キース・マイヤーズ

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

グラハム

Diễn viên lồng tiếng

Sakuya Shunsuke

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

クリード

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クローディア・ペール

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Juri

木村珠莉 / きむら じゅり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

コーネリアス・カカ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Yumiko

松浦裕美子 / まつうら ゆみこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャニス・ハラウェイ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Saori

大西沙織 / おおにし さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリル・ローレンツ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ryohei

木村良平 / きむら りょうへい

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

チャウ・ミン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

デンバー・ローチ

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

バークレー

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Junji

橘潤二 / たちばな じゅんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

バロウズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mutsumi

佐々木睦 / ささき むつみ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンカ・カーライル

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yurina

古川由利奈 / ふるかわ ゆりな

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー・ヒッカム

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

Nhân vật · Vai diễn

ビンセント・パイク

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フィッシャー・ネス

Diễn viên lồng tiếng

Morita Ryosuke

森田了介 / もりた りょうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フーバー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kento

伊東健人 / いとう けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フリオ・サワディー

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Atsuyoshi

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ペトロ・ガルシア

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

マーカス

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiji

花輪英司 / はなわ えいじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

メグ・リーム

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ・ハンフリー

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

レイトン

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

看護師

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

艦内通信

Diễn viên lồng tiếng

Tokuishi Katsuhiro

德石勝大 / とくいし かつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少年兵

Diễn viên lồng tiếng

Jizodo Takehiro

地蔵堂武大 / じぞうどう たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年兵

Diễn viên lồng tiếng

Yonai Yuki

米内佑希 / よない ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Takeaki

益山武明 / ますやま たけあき

Đơn vị

Ongakuza Musical

音楽座ミュージカル

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Kenji

吉田健司 / よしだ けんじ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

J・J・セクストン

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

YouTube

Video YouTube liên quan