Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダム0080 ポケットの中の戦争Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機動戦士ガンダム0080 ポケットの中の戦争, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 25 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

18

Nhân vật

25

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アルの父

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アルの母

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレッド・イズルハ

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・ストロース

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリエル・ラミレス・ガルシア

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Kayoko

藤井佳代子 / ふじい かよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クリスチーナ・マッケンジー

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスの母

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mari

中村万里 / なかむら まり

Đơn vị

Kagawa Jimusho

加川事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

チェイ

Diễn viên lồng tiếng

Chiko

ちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーディ・シュタイナー

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フォン・ヘルシング

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リーア軍司令

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

検査官

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

1980年代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

駐車場係員

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵隊

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-