Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダムUCVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機動戦士ガンダムUC, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 108 vai diễn và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

97

Nhân vật

108

Mẫu

0

YouTube

2

N

Nhân vật · Vai diễn

サイアム・ビスト

- 2016年に再編集版『RE:0096』がテレビ放送

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ・ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Shinsuke

長島真祐 / ながしま しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネオジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Shinsuke

長島真祐 / ながしま しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Shinsuke

長島真祐 / ながしま しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Shinsuke

長島真祐 / ながしま しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナイジェル・ギャレット

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイジェル・ギャレット

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーンフィッシュ副長

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リディ・マーセナス

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

リディ・マーセナス

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライト・ノア

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブライト・ノア

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サボア

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

サボア

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ドワイヨン

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドワイヨン

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

副長

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Taisuke

西村太佑 / にしむら たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

議員

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Taisuke

西村太佑 / にしむら たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アレク

- 2016年にTV編集版『RE:0096』が放送

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼネラル・レビル艦長

- 2016年にTV編集版『RE:0096』が放送

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ローナン・マーセナス

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Shinji

小川真司 / おがわ しんじ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ローナン・マーセナス

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Shinji

小川真司 / おがわ しんじ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ガロム・ゴルガ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガロム・ゴルガ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

砲術科員

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジョナ・ギブニー

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナ・ギブニー

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

船務観測科員

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ・ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ・ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

機付長

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベッソン

Diễn viên lồng tiếng

Sakazume Takayuki

坂詰貴之 / さかづめ たかゆき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ベッソン

Diễn viên lồng tiếng

Sakazume Takayuki

坂詰貴之 / さかづめ たかゆき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

港湾アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Sakazume Takayuki

坂詰貴之 / さかづめ たかゆき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

整備士

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

甲板士官

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ハサン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハサン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

艦内放送

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

艦内放送

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

整備士

艦内放送

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

整備指揮所要員

艦内放送

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Shohei

嶋田翔平 / しまだ しょうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テストパイロット

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Akihiko

清水明彦 / しみず あきひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テストパイロット

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Akihiko

清水明彦 / しみず あきひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タクヤ・イレイ

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

タクヤ・イレイ

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルム・コンバース

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルム・コンバース

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ・ビスト・カーバイン

Diễn viên lồng tiếng

Shiota Tomoko

塩田朋子 / しおた ともこ

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ・ビスト・カーバイン

Diễn viên lồng tiếng

Shiota Tomoko

塩田朋子 / しおた ともこ

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

上官

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

- 2016年にTV放送版『RE:0096』が放送

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウタルデ

Diễn viên lồng tiếng

Sugimura Kenji

杉村憲司 / すぎむら けんじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ウタルデ

Diễn viên lồng tiếng

Sugimura Kenji

杉村憲司 / すぎむら けんじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

カーディアス・ビスト

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

カーディアス・ビスト

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-
T

Nhân vật · Vai diễn

シドー・オモキ

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

シドー・オモキ

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベルト・ビスト

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベルト・ビスト

- 2016年に再編集作品『RE:0096』テレビ放送

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ・ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ・ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

機付長

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

整備兵

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

整備士

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Takimura Naoki

瀧村直樹 / たきむら なおき

Đơn vị

ALBA

ALBA (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

エコーズ隊員

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Masashi

玉木雅士 / たまき まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

エコーズ隊員

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Masashi

玉木雅士 / たまき まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦兵

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Masashi

玉木雅士 / たまき まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ティクバ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティクバ

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイブルス

Diễn viên lồng tiếng

Tani Atsuki

谷昌樹 / たに あつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エイブルス

Diễn viên lồng tiếng

Tani Atsuki

谷昌樹 / たに あつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ・ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ・ジオン兵

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

スベロア・ジンネマン

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật · Vai diễn

スベロア・ジンネマン

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグザ・マックール

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコット・バーチ

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコット・バーチ

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヒロ・オイワッケン

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヒロ・オイワッケン

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

YouTube

Video YouTube liên quan