[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 武装中学生Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 武装中学生, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 15 diễn viên, 15 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

15

Nhân vật

15

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

オペレーターのお姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Ikuta Yoshiko

生田善子 / いくた よしこ

Đơn vị

Eruandoeru Bikuta Entertainment

エルアンドエル・ビクターエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ガブリエル・ダンドリー

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

クリス

クリステル・アリオー

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

トーチ

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
漢字

Nhân vật/Vai

幹部

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masayuki

田中雅之 / たなか まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

吉野サトシ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

高津ヨウジ

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

黒部カズキ

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Haruka

木村はるか / きむら はるか

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

狩野ナナミ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

松浦アン

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

瀬波ヒカリ

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

滝沢智則

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鶴見タロウ

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

名取トウコ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-