[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 武装少女マキャヴェリズムVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 武装少女マキャヴェリズム, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 22 diễn viên, 29 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

22

Nhân vật

29

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

あみっけ

Diễn viên lồng tiếng

Wakui Yu

和久井優 / わくい ゆう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

いくみん

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

エヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オヌギ

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Chiharu

重松千晴 / しげまつ ちはる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

キョーボー

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヒーコ

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Tomoya

高坂知也 / こうさか ともや

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ミソギ

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Nozomi

西田望見 / にしだ のぞみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
漢字

Nhân vật/Vai

因幡月夜

Diễn viên lồng tiếng

Hioka Natsumi

日岡なつみ / ひおか なつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

右井右井

Diễn viên lồng tiếng

Muto Shiori

武藤志織 / むとう しおり

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

猿渡ニコ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Natsumi

山田奈都美 / やまだ なつみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

花酒蕨

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

鬼瓦輪

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yuki

高田憂希 / たかだ ゆうき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

亀鶴城メアリ

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara Sayaka

北原沙弥香 / きたはら さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Natsumi

山田奈都美 / やまだ なつみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

女教師

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Akane

小日向茜 / こひなた あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女教師

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Miharu

澤田美晴 / さわだ みはる

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

女教師

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yuki

山田悠希 / やまだ ゆき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Muto Shiori

武藤志織 / むとう しおり

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Miharu

澤田美晴 / さわだ みはる

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Natsumi

山田奈都美 / やまだ なつみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yuki

山田悠希 / やまだ ゆき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

倉崎佐々

Diễn viên lồng tiếng

Hanai Miharu

花井美春 / はない みはる

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

増子寺楠男

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

狸原絹衣

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yuki

山田悠希 / やまだ ゆき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

蝶華・U・薔薇咲

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Akane

小日向茜 / こひなた あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

天羽斬々

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Eriko

松井恵理子 / まつい えりこ

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

東狐常美

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Miharu

澤田美晴 / さわだ みはる

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

藤林祥乃

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

道雪

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Chiharu

重松千晴 / しげまつ ちはる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

納村不道

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Tasuku

畠中祐 / はたなか たすく

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

百舌鳥野のの

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miku

伊藤美来 / いとう みく

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

眠目さとり

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Nozomi

西田望見 / にしだ のぞみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

眠目さとり

第7巻オリジナルアニメBD

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Nozomi

西田望見 / にしだ のぞみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

鳴神虎春

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-