Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 海底少年マリンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 海底少年マリン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 81 diễn viên, 140 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

81

Nhân vật

140

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Diễn viên lồng tiếng

Saikachi Ryuji

槐柳二 / さいかち りゅうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

道化師

Diễn viên lồng tiếng

Saikachi Ryuji

槐柳二 / さいかち りゅうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Isao

作間功 / さくま いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Isao

作間功 / さくま いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

敵A

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Isao

作間功 / さくま いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Isao

作間功 / さくま いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Isao

作間功 / さくま いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

アザミ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイA

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

Z

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッサン二世

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイド

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Fuyumi

白石冬美 / しらいし ふゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クリクリ

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Masako

菅谷政子 / すがや まさこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウイン

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Toshiya

杉田俊也 / すぎた としや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

カメリヤ姫

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Toshiaki

鈴木利秋 / すずき としあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Toshiaki

鈴木利秋 / すずき としあき

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Kinto

田村錦人 / たむら きんと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Diễn viên lồng tiếng

Tanonaka Isamu

田の中勇 / たのなか いさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

通信員

Diễn viên lồng tiếng

Tanonaka Isamu

田の中勇 / たのなか いさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリ

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Mikio

寺島幹夫 / てらしま みきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダンパー

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Kosei

富田耕生 / とみた こうせい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊団の親方

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Kosei

富田耕生 / とみた こうせい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルヌ

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シンバット

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ストーム博士

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パー博士

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ライス

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ケンボー団のボス

Diễn viên lồng tiếng

Utsumi Kenji

内海賢二 / うつみ けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タイグール

Diễn viên lồng tiếng

Utsumi Kenji

内海賢二 / うつみ けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トラヴァード

Diễn viên lồng tiếng

Utsumi Kenji

内海賢二 / うつみ けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ゾルグ

Diễn viên lồng tiếng

Wada Ayao

和田文夫 / わだ あやお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギャングD

Diễn viên lồng tiếng

Wada Kei

和田啓 / わだ けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シグマ

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

X3号

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーバー

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子分A

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子分B

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カロリー

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yasuo

山田康雄 / やまだ やすお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

クランケ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yasuo

山田康雄 / やまだ やすお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

グルニオン

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yasuo

山田康雄 / やまだ やすお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ワル

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yasuo

山田康雄 / やまだ やすお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yasuo

山田康雄 / やまだ やすお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yasuo

山田康雄 / やまだ やすお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン少年

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yoshiko

山本嘉子 / やまもと よしこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ピット少年

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yoshiko

山本嘉子 / やまもと よしこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

コンドル

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

怪しい男

ヘブン

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

脱獄囚

アニキ

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

13号

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Shun

八代駿 / やしろ しゅん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイA

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Shun

八代駿 / やしろ しゅん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

スラッグ

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Shun

八代駿 / やしろ しゅん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Yatsu Isao

谷津勲 / やつ いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Diễn viên lồng tiếng

Yatsu Isao

谷津勲 / やつ いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハードボイド

Diễn viên lồng tiếng

Yoda Eisuke

依田英助 / よだ えいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ピカス

Diễn viên lồng tiếng

Yoda Eisuke

依田英助 / よだ えいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Diễn viên lồng tiếng

Yoda Eisuke

依田英助 / よだ えいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ゴールド

Diễn viên lồng tiếng

相模太郎

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロ

Diễn viên lồng tiếng

相模太郎

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

毒ぐも博士

Diễn viên lồng tiếng

相模太郎

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

総統

Diễn viên lồng tiếng

相模太郎

Đơn vị

-
-