Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 炎の闘球児 ドッジ弾平Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 炎の闘球児 ドッジ弾平, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 43 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

36

Nhân vật

43

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ジミー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Akiko

ゆきじ / すずき あきこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

タマ公

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ayako

白石文子 / しらいし あやこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

つとむの母

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Diễn viên lồng tiếng

Obotakeshi

おぼたけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

一撃弾十郎

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

一撃弾平

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

一撃遥

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

一年生部員

Diễn viên lồng tiếng

Namioka Nami

波岡なみ / なみおか なみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

宇佐美

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

火浦高志

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

花田

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ayako

白石文子 / しらいし あやこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

九之介

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

光の父

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

江波

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

高山準

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

黒岩竜也

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本龍之進

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

三浦つとむ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Akiko

ゆきじ / すずき あきこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

三浦つとむ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

秋山

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

小仏珍念

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

真行寺琢磨

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Kouichi

永野広一 / ながの こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

速水学

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kosei

八木光生 / やぎ こうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

太郎丸

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Tsutomu

タカヤマツトム / タカヤマ ツトム

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

体育委員

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Akiko

ゆきじ / すずき あきこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kuga Kenji

久賀健治 / くが けんじ

Đơn vị

Gekidan Kiseki

劇団軌跡

-

Nhân vật · Vai diễn

珍念の母

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Kumiko

弘中くみ子 / ひろなか くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

土方

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

藤堂

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

二階堂大河

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

白川

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

白土光

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

尾崎治

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

武田勇二

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

部員

Diễn viên lồng tiếng

Asukai Yutaka

飛鳥井豊 / あすかい ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

風見

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

木下つよし

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

竜也の父

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

竜也の母

Diễn viên lồng tiếng

Miyuki Sanae

深雪さなえ / みゆき さなえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

連城祐介

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Hidehiro

菊池英博 / きくち ひでひろ

Đơn vị

-
-