[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 無敵王トライゼノンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 無敵王トライゼノン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 30 diễn viên, 48 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

30

Nhân vật

48

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オペレーターB

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Masanori

葛城政典 / かつらぎ まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カーク

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Masanori

葛城政典 / かつらぎ まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クララ・クォーヴァース

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

セシル

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

セルゲイ

Diễn viên lồng tiếng

Haramaki Koji

服巻浩司 / はらまき こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デュラン・クレネード

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Shigeru

渋谷茂 / しぶや しげる

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ニュースの声

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Katashi

石塚堅 / いしづか かたし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バーバラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パイロット通信

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Masanori

葛城政典 / かつらぎ まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パブロ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ハンス・ゼノ

Diễn viên lồng tiếng

Iida Hiroshi

飯田浩志 / いいだ ひろし

Đơn vị

Tokyo Sakuragumi

東京桜組

-

Nhân vật/Vai

ヒ・レッツ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フラウディア・アドリス

Diễn viên lồng tiếng

Shiina Hekiru

椎名へきる / しいな へきる

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

ロルムス

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

雨竜華菜

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

雨竜冴

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

雨竜良子

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

幹部B

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

京鞍馬

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

研究員A

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

研究員B

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Masanori

葛城政典 / かつらぎ まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

甲斐童夢

Diễn viên lồng tiếng

Shiina Hekiru

椎名へきる / しいな へきる

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

佐分利師団長

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

士官

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

士官A

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

士官B

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Masanori

葛城政典 / かつらぎ まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

借金取り

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

樹雫

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Takako

上村貴子 / うえむら たかこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

宗像宇宙

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

宗像宇美

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Haruka

嶋崎はるか / しまざき はるか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

宗像空

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

宗像梨紅

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

真藤吉右衛門

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

神威哀

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Asami

真田アサミ / さなだ アサミ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

神威権太郎

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

神威章

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

副師団長

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Masanori

葛城政典 / かつらぎ まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

砲手

Diễn viên lồng tiếng

Haramaki Koji

服巻浩司 / はらまき こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

牧之原恵那

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

牧之原刃

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

要員

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-