Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 無敵鋼人ダイターン3Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 無敵鋼人ダイターン3, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 53 diễn viên, 88 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

53

Nhân vật

88

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイサー

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アクター蘭

Diễn viên lồng tiếng

Taichi Kotoe

太地琴恵 / たいち ことえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カトロフ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Takeshi

桑原たけし / くわばら たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマンB

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キドガー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルドン

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ケリー

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

コマンダー

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

コロス

Diễn viên lồng tiếng

Nobusawa Mieko

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コンピューター

Diễn viên lồng tiếng

Majima Satomi

間嶋里美 / まじま さとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コンピューター

Diễn viên lồng tiếng

Nobusawa Mieko

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コンピューターの声

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サンドレイク

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェノバ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Miyuki

上田みゆき / うえだ みゆき

Đơn vị

Isao Kikaku

いさお企画

-

Nhân vật · Vai diễn

スミカ

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャー

テレビ朝日

Diễn viên lồng tiếng

Onoda Eiichi

小野田英一 / おのだ えいいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーA

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーA

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Hisakazu

金沢寿一 / かなざわ ひさかず

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーA

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーA

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーA

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーB

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーB

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーB

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーB

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーC

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーC

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Saburo

横尾三郎 / よこお さぶろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーD

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーE

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャーE

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Chizuru

山本千鶴 / やまもと ちづる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タイマー

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダストン

Diễn viên lồng tiếng

Ibu Masato

伊武雅刀 / いぶ まさとう

Đơn vị

PAPADO

パパドゥ

-

Nhân vật · Vai diễn

タリー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルシア

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Takeshi

桑原たけし / くわばら たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チアガールC

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Chizuru

山本千鶴 / やまもと ちづる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チッチ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チョビ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドイル

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

トニー

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネロス

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パットン

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

ピノ

Diễn viên lồng tiếng

Kuri Yoko

栗葉子 / くり ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マサア

Diễn viên lồng tiếng

Majima Satomi

間嶋里美 / まじま さとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マゾニー

Diễn viên lồng tiếng

Konoshima Aiko

此島愛子 / このしま あいこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Asai Yoshiko

浅井淑子 / あさい よしこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッド

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッドの母

Diễn viên lồng tiếng

Makino Kazuko

牧野和子 / まきの かずこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラディック

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

リサー

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルーミス人A

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーミス人B

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシアン

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Chiyoko

川島千代子 / かわしま ちよこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レーネード

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

機長

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

技師B

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Hisakazu

金沢寿一 / かなざわ ひさかず

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

航海士

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Hisakazu

金沢寿一 / かなざわ ひさかず

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若者A

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若者B

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

所員A

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

所員B

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Hisakazu

金沢寿一 / かなざわ ひさかず

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女ソルジャー

Diễn viên lồng tiếng

Majima Satomi

間嶋里美 / まじま さとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女ソルジャーA

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女ソルジャーB

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

つるたきみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Seiko

中野聖子 / なかの せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Diễn viên lồng tiếng

つるたきみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女騎士A

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

側近A

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

側近B

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員A

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員B

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

土田

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

破嵐創造

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

美女たち

Diễn viên lồng tiếng

Nozaki Kimiko

のざききいこ / のざき きみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

美女たち

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

美女たち

Diễn viên lồng tiếng

つるたきみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親A

Diễn viên lồng tiếng

Tobe Mitsuyo

戸部光代 / とべ みつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

母親B

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

万丈の父

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

万丈の母

Diễn viên lồng tiếng

Nobusawa Mieko

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

万丈の母の声

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

Sソルジャー

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-