Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 無限の住人-IMMORTAL-Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 無限の住人-IMMORTAL-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 105 diễn viên, 117 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

105

Nhân vật

117

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

天津三郎

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

初

Diễn viên lồng tiếng

Ando Mabuki

安藤麻吹 / あんどう まぶき

Đơn vị

Shimada Production

しまだプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

入谷

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Takashi

青木崇 / あおき たかし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

砂登

Diễn viên lồng tiếng

Atarashi Chieko

新千恵子 / あたらし ちえこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
B

Nhân vật · Vai diễn

主人

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

岡っ引

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

駕籠かき

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
C

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Chigusa Haruki

千種春樹 / ちぐさ はるき

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-
E

Nhân vật · Vai diễn

鼓田

Diễn viên lồng tiếng

Egashira Hiroya

江頭宏哉 / えがしら ひろや

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

門番

Diễn viên lồng tiếng

Fujitaka Tomohiro

藤高智大 / ふじたか ともひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

阿葉山の息子

Diễn viên lồng tiếng

Fujitaka Tomohiro

藤高智大 / ふじたか ともひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

馬絽祐実

Diễn viên lồng tiếng

Fukuda Kenji

福田賢二 / ふくだ けんじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

阿葉山宗介

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

志水

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

英子彦

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

土持仁三郎

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Goto Kosuke

後藤光祐 / ごとう こうすけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
H

Nhân vật · Vai diễn

黒衣鯖人

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiji

花輪英司 / はなわ えいじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Atsuo

長谷川敦央 / はせがわ あつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Atsuo

長谷川敦央 / はせがわ あつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

乙橘吹

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Nodoka

長谷川暖 / はせがわ のどか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

月慈

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Nodoka

長谷川暖 / はせがわ のどか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

狩小澤

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Shinmei

橋本しんめい / はしもと しんめい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

偽天津

Diễn viên lồng tiếng

Hatori Yu

羽鳥佑 / はとり ゆう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Hatori Yu

羽鳥佑 / はとり ゆう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

清十

Diễn viên lồng tiếng

Hatori Yu

羽鳥佑 / はとり ゆう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

同心

Diễn viên lồng tiếng

Hayakawa Takeshi

早川毅 / はやかわ たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

篠田

Diễn viên lồng tiếng

Hayakawa Takeshi

早川毅 / はやかわ たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

隅乃

Diễn viên lồng tiếng

Hayakawa Takeshi

早川毅 / はやかわ たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

雲霧仁左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-
I

Nhân vật · Vai diễn

他流道場主

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

門弟

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

番衆

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

葦屋

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

偽八百比丘尼

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Maki

伊沢磨紀 / いざわ まき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

天津影久

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

お圭

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Saki

金子沙希 / かねこ さき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

浅野時

Diễn viên lồng tiếng

Kano Chiaki

加納千秋 / かのう ちあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

八苑狼夷作

Diễn viên lồng tiếng

Kanuka Mitsuaki

かぬか光明 / かぬか みつあき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

咲楽

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Katsuhiko

川本克彦 / かわもと かつひこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

惣八

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

恵那

Diễn viên lồng tiếng

Kiso Hiroko

きそひろこ / きそ ひろこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

出羽介

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kenji

北村謙次 / きたむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

静

Diễn viên lồng tiếng

Kitanishi Junko

北西純子 / きたにし じゅんこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

他流道場主

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misao

小林操 / こばやし みさお

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

佐竹

Diễn viên lồng tiếng

Koga Akira

古賀明 / こが あきら

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

浅野虎厳

Diễn viên lồng tiếng

Koga Akira

古賀明 / こが あきら

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉乃瞳阿

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

逸刀流剣士

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Kouichi

黒田浩一 / くろだ こういち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

同心

Diễn viên lồng tiếng

Kusano Shunpei

草野峻平 / くさの しゅんぺい

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

馬屋

Diễn viên lồng tiếng

Kusano Shunpei

草野峻平 / くさの しゅんぺい

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

綾目歩蘭人

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

伴殷六

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

荒條獅子也

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

乙橘槇絵

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

鬼龍院櫂

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuuichi

松田裕市 / まつだ ゆういち

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

八百比丘尼

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

御岳

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

霞江斎

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

真都彦

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

川上練造

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

飯盛女

Diễn viên lồng tiếng

Nagatomi Chiaki

永宝千晶 / ながとみ ちあき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

万藤

Diễn viên lồng tiếng

Nakabayashi Toshifumi

中林俊史 / なかばやし としふみ

Đơn vị

Stardas21

スターダス・21Neu

-

Nhân vật · Vai diễn

虎右ェ門

Diễn viên lồng tiếng

Nakabayashi Toshifumi

中林俊史 / なかばやし としふみ

Đơn vị

Stardas21

スターダス・21Neu

-

Nhân vật · Vai diễn

司戸菱安

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

金次郎

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Satoshi

中尾智 / なかお さとし

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

吐鉤群

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

尸良

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Yasuhiko

根本泰彦 / ねもと やすひこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼抜

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

黒子

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Hideto

新田英人 / にった ひでと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

弁鬼

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

茂助

Diễn viên lồng tiếng

Notsuko Jun

箆津弘順 / のつこう じゅん

Đơn vị

Aiti Kikaku

アイティ企画

-
O

Nhân vật · Vai diễn

川上新夜

Diễn viên lồng tiếng

Obara Masato

小原雅人 / おばら まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

たんぽぽ

Diễn viên lồng tiếng

Omi Minori

尾身美詞 / おみ みのり

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

辰

Diễn viên lồng tiếng

Sahaku Miyuki

佐伯美由紀 / さはく みゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

哭蔵

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

目黒

Diễn viên lồng tiếng

Sako Mayumi

佐古真弓 / さこ まゆみ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

浅野凜

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

閑馬永空

Diễn viên lồng tiếng

Sakuya Shunsuke

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

天津影久

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

頼母

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Shozo

佐々木省三 / ささき しょうぞう

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

果心居士

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Umeji

佐々木梅治 / ささき うめじ

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật · Vai diễn

索太郎

Diễn viên lồng tiếng

Sato Miyuki

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

宗理

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Diễn viên lồng tiếng

Seki Yu

関雄 / せき ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

同心

Diễn viên lồng tiếng

Seko Takamaru

世古陽丸 / せこ たかまる

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

研ぎ師

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

恋

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

偽一

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

大迫

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

有臼

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

門弟

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

凶戴斗

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Tajima Akihiro

田島章寛 / たじま あきひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-