[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 爆丸エボリューションズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 爆丸エボリューションズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 81 diễn viên, 115 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

81

Nhân vật

115

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーニマス構成員

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アカデミー女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Reina

近藤玲奈 / こんどう れいな

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

アカデミー女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hinako

高橋雛子 / たかはし ひなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アジット

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

アテナ・モンド

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Rei

持月玲依 / もちづき れい

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

アポリオン

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

アリソン

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アルベルト・カミンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウィントン・スタイルズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヴェロニカ・ヴェネガス

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ウォーリアウェール

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エリック

レッド

Diễn viên lồng tiếng

Serizawa Yu

芹澤優 / せりざわ ゆう

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

オムニビア・サイクス

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Riko

佐々木李子 / ささき りこ

Đơn vị

TV Asahi Music

テレビ朝日ミュージック

-

Nhân vật/Vai

カブー

Diễn viên lồng tiếng

Kamio Shinichiro

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カリー・ダール

Diễn viên lồng tiếng

Goto Ayasa

後藤彩佐 / ごとう あやさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

グラットマン

Diễn viên lồng tiếng

Shiroka Yusuke

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クラビッツ

Diễn viên lồng tiếng

Misawa Sachika

三澤紗千香 / みさわ さちか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クリスタル・ブルー

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

グレゴリウス・リード

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゲートクラッシャーズ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ゲートクラッシャーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanbara Daichi

神原大地 / かんばら だいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゲートクラッシャーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ゲートクラッシャーズA

Diễn viên lồng tiếng

Kanbara Daichi

神原大地 / かんばら だいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゲートクラッシャーズB

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ゴーシオン

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ゴーレーン

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジーン

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Koko

林鼓子 / はやし ここ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジェームズ・ショート

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジェニー・ハケット

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジェンキンズ

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャークター

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シャロン

グリーン

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シュン・カザミ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジョージ

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ソフィー

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Keaki

渡辺けあき / わたなべ けあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダン・クーソー

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

チェット・チップマン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Gen

佐藤元 / さとう げん

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

チャイナ・リオット

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

チンピラ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

デュボア

Diễn viên lồng tiếng

Ito Satoru

いとうさとる / いとう さとる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

トゥロックス

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

トゥロックス ストレングモード

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

トゥロックス スピードモード

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ドーマン

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

トシ

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドラゴノイド

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ドラゴノイド ストレングモード

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ドラゴノイド スピードモード

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ニリアス

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ニリアス ストレングモード

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ニリアス スピードモード

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ノッケンハマー

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ハーぺリオン

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

バーン・スタプル

Diễn viên lồng tiếng

Kanuka Mitsuaki

かぬか光明 / かぬか みつあき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ハイドロス

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Aoi

市川蒼 / いちかわ あおい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ハイドロス ストレングモード

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Aoi

市川蒼 / いちかわ あおい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ハイドロス スピードモード

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Aoi

市川蒼 / いちかわ あおい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ハウルカー

Diễn viên lồng tiếng

Kanbara Daichi

神原大地 / かんばら だいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハウルカー ストレングモード

Diễn viên lồng tiếng

Kanbara Daichi

神原大地 / かんばら だいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハウルカー スピードモード

Diễn viên lồng tiếng

Kanbara Daichi

神原大地 / かんばら だいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハミルトン・ボンバーグ

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Shoya

石毛翔弥 / いしげ しょうや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ハリスリー・ファーブル

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハンク

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

パンドクス

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ピラビオン

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ピンチタウラー

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ファルクロン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Makoto

高橋信 / たかはし まこと

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ファロル

Diễn viên lồng tiếng

Konoma Moe

木間萌 / このま もえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ファロル ストレングモード

Diễn viên lồng tiếng

Konoma Moe

木間萌 / このま もえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ファロル スピードモード

Diễn viên lồng tiếng

Konoma Moe

木間萌 / このま もえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フェネカ

Diễn viên lồng tiếng

Ozora Naomi

大空直美 / おおぞら なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フェラスカル

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ブラッケン帝

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ブリス

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ブリッツフォックス

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ブリッツフォックス ストレングモード

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ブリッツフォックス スピードモード

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ペガトリクス

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ペガトリクス ストレングモード

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ペガトリクス スピードモード

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベントン・ダスク

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マーロウ・ファウスト

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

マキュー

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Tatsumaru

橘龍丸 / たちばな たつまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

マクスタウラー

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

マグナス

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Kajikawa Shohei

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

マサト・カザミ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マダム・デジレ

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Shoko

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ミスタージャッジ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Reina

近藤玲奈 / こんどう れいな

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

ラース

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ラース ストレングモード

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ラース スピードモード

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ライトニング

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ライラーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

リア・ヴェネガス

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

リッチ

ブルー

Diễn viên lồng tiếng

Wakai Yuki

若井友希 / わかい ゆうき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

ルー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Daiki

小林大紀 / こばやし だいき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

レイクマン

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ロバート館長

Diễn viên lồng tiếng

Tomioka Yusuke

富岡佑介 / とみおか ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ワーグナー

Diễn viên lồng tiếng

Yamanaka Masahiro

山中真尋 / やまなか まさひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-