Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 牧場の少女カトリVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 牧場の少女カトリ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 65 diễn viên, 79 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

65

Nhân vật

79

Mẫu

0

YouTube

0

F

Nhân vật · Vai diễn

ビヒトリ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Tsutomu

藤井つとむ / ふじい つとむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サラ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Toshiko

藤田淑子 / ふじた としこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティ

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
G

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

おやじ

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サロモン

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

風車小屋の主人

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

娘

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリヤミ

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

王子様

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

車掌

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Yoshikazu

平野義和 / ひらの よしかず

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Yoshikazu

平野義和 / ひらの よしかず

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリアの父

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トポル

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン

Diễn viên lồng tiếng

Imanishi Masao

今西正男 / いまにし まさお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アキ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

銃を持った農夫A

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Toshiro

石井敏郎 / いしい としろう

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Waka

神田和佳 / かんだ わか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

エリアス

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ビルッキ

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Kazuhiko

岸野一彦 / きしの かずひこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

声

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

馭者

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Kito Satoko

木藤聡子 / きとう さとこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッキ

Diễn viên lồng tiếng

Kito Satoko

木藤聡子 / きとう さとこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kito Satoko

木藤聡子 / きとう さとこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Diễn viên lồng tiếng

Kito Satoko

木藤聡子 / きとう さとこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレナ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウス

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

イルダ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

先生B

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

モーリ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Fumio

松岡文雄 / まつおか ふみお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Minori

松島みのり / まつしま みのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーラ

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリス

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア

Diễn viên lồng tiếng

Mizukura Kumiko

水倉久美子 / みずくら くみこ

Đơn vị

Akuturisu

アクトゥリス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝い

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キヴィ夫人

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シルパ

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ランタ夫人

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

イーネス

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

運送会社の係員

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

テーム

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

眠りの精

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリ・ウコンネミ

Diễn viên lồng tiếng

Oikawa Hitomi

及川ひとみ / おいかわ ひとみ

Đơn vị

Aslead Company

アズリードカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

ラスキ

老人

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Masanobu

大久保正信 / おおくぼ まさのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Diễn viên lồng tiếng

Omiya Teiji

大宮悌二 / おおみや ていじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラスキ

青年

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

アルノ

Diễn viên lồng tiếng

Oyama Takao

大山高男 / おおやま たかお

Đơn vị

Bijuarusupesu

ビジュアルスペース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

サーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

作男

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

銃を持った農夫B

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ペッカ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッラ

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Ikuko

杉田郁子 / すぎた いくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アンネリ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グニンラ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kazue

高橋和枝 / たかはし かずえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レア

Diễn viên lồng tiếng

Takeguchi Akiko

竹口安芸子 / たけぐち あきこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生A

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッタ

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アベル

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

郵便局員

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Nobuyo

津田延代 / つだ のぶよ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuga Yuko

津賀有子 / つが ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイネ

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

エスコ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

セルマ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Reiko

山田礼子 / やまだ れいこ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuriko

山本百合子 / やまもと ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-