[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 牧場の少女カトリVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 牧場の少女カトリ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 39 diễn viên, 46 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

39

Nhân vật

46

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アキ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アベル

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アンネリ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

イーネス

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イルダ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

エミリア

Diễn viên lồng tiếng

Mizukura Kumiko

水倉久美子 / みずくら くみこ

Đơn vị

Akuturisu

アクトゥリス

-

Nhân vật/Vai

エミリア

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuriko

山本百合子 / やまもと ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エミリアの父

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

カトリ・ウコンネミ

Diễn viên lồng tiếng

Oikawa Hitomi

及川ひとみ / おいかわ ひとみ

Đơn vị

Aslead Company

アズリードカンパニー

-

Nhân vật/Vai

クラウス

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

サーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

セルマ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Reiko

山田礼子 / やまだ れいこ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

テーム

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノーラ

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビヒトリ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Tsutomu

藤井つとむ / ふじい つとむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビリヤミ

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

ペッカ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ヘレナ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マリ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuga Yuko

津賀有子 / つが ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マルティ

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミーナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ラスキ

青年

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

レア

Diễn viên lồng tiếng

Takeguchi Akiko

竹口安芸子 / たけぐち あきこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

レオ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

王子様

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

作男

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

車掌

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Yoshikazu

平野義和 / ひらの よしかず

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

銃を持った農夫B

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Waka

神田和佳 / かんだ わか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

青年

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Yoshikazu

平野義和 / ひらの よしかず

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

先生A

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男A

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

男B

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

農夫

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

牧師

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

眠りの精

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

郵便局員

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

老人

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

馭者

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-