[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 犬夜叉Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 犬夜叉, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 258 diễn viên, 203 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

258

Nhân vật

203

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

いたち妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

いっぽう

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

イモリ妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Bunko

緒方文興 / おがた ぶんこう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イモリ妖怪

Diễn viên lồng tiếng

ふみおき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Arima Mizuka

有馬瑞香 / ありま みずか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Kyoi Yuki

京井幸 / きょうい ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばば

Diễn viên lồng tiếng

Fuji Natsuko

藤夏子 / ふじ なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オロチ太夫

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

お頭

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

こうめ

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ごほう

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ゴン

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サツキ

Diễn viên lồng tiếng

Ichihara Yumi

市原由美 / いちはら ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

じいさん

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

じいや

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Katsuhiko

田村勝彦 / たむら かつひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

じっぽう

Diễn viên lồng tiếng

Higashi Saori

東サオリ / ひがし さおり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シャコ

ビデオ・DVD版

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Hiroshi

磯部弘 / いそべ ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セリナ

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Hiroko

田口宏子 / たぐち ひろこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

トカゲ妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ニセ水神

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ニュースキャスター

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

バァさん

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ひとみ

Diễn viên lồng tiếng

Tomisaka Akira

富坂晶 / とみさか あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ブン

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ブンザ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

まつ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

みずき

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Reiko

高木礼子 / たかぎ れいこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ユキ

Diễn viên lồng tiếng

Aida Sayaka

相田さやか / あいだ さやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

りん

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
漢字

Nhân vật/Vai

喜助

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật/Vai

九十九の蝦蟇

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

九十九の蝦蟇次郎

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

公家の女

Diễn viên lồng tiếng

Haruta Aki

榛田安芸 / はるた あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kishi Yuji

岸祐二 / きし ゆうじ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hikari

橘ひかり / たちばな ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

侍大将

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

侍達

Diễn viên lồng tiếng

Haramaki Koji

服巻浩司 / はらまき こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

侍達

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hiroaki

三浦祥朗 / みうら ひろあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

七宝

2000年代 / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

主人

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

主人

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

出雲

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

唱沈

Diễn viên lồng tiếng

Godai Atsushi

五代あつし / ごだい あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

人見城主

Diễn viên lồng tiếng

Ishinami Yoshito

石波義人 / いしなみ よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

人面果の木

Diễn viên lồng tiếng

Hori Yukitoshi

堀之紀 / ほり ゆきとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

厨子鼠

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

千代

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

僧無双

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

叢雲牙

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

地念児

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

地念児の母

Diễn viên lồng tiếng

Fuji Natsuko

藤夏子 / ふじ なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

冬嵐

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

北妖狼

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

名主

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

名主

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

名主

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

勇太

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Tomoko

林智子 / はやし ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

和尚

蜘蛛頭

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật/Vai

和尚

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

妖怪平薄平 / 主〈大ナマズ〉大狸

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ママ〈かごめの母〉 / 遊女 / 女

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

桔梗

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

楓〈少女時代〉

Diễn viên lồng tiếng

Ito Mika

伊藤実華 / いとう みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

村人 / 白角 / 小鬼

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

第六妖怪・赤子 / 白童子

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Ai

小林愛 / こばやし あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

母親 / 山犬妖怪 / 尼 / 蛇女

Diễn viên lồng tiếng

Kurebayashi Takumi

呉林卓美 / くればやし たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

蛮骨 / 曲霊

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

珊瑚

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

志麻 / ムジナ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

絵理 / 悟 / 春嵐 / 胡蝶 / 子供 / さんぽう

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

奈落 / 人見蔭刀

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

村人 / 長老 / 妖狼族の先祖

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

日暮草太

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Akiko

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

りん

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

冥加

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

小吉 / あゆみ / 緋鯉女官 他

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nami

岡本ナミ / おかもと なみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

なずな / 炎珠 / 娑蘿姫 / 瞳子

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

村娘 / 弥勒〈幼少期〉

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

村人 / 野武士B / 侍 / 手下妖怪 / 消防士 他

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

由加 / ケン / 飛鳥 / しほう / 子供

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

じいちゃん〈2代目〉 / ブヨ〈2代目〉

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

御霊丸 / 魍魎丸

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

七宝

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

逆髪の結羅 / 琥珀

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

犬夜叉

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

奈落 / 鬼蜘蛛 / 無双〈鬼蜘蛛〉 / 人間の心

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

村人 / 金禍

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

銀太

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

日暮かごめ

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

北条秋時 / 北条くん

Diễn viên lồng tiếng

うえだゆうじ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

邪見

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

神無

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

YouTube

Video YouTube liên quan