Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 犬夜叉 天下覇道の剣Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 犬夜叉 天下覇道の剣, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 18 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

18

Nhân vật

18

Mẫu

0

YouTube

0

D

Nhân vật · Vai diễn

かごめの母

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

十六夜

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-
K

Nhân vật · Vai diễn

鞘

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

珊瑚

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

絵理

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

刹那猛丸

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

日暮草太

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Akiko

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

殺生丸

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

冥加

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

犬夜叉の父

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

由加

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

乳母

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Fuko

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

犬夜叉

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

刀々斎

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
た

Nhân vật · Vai diễn

邪見

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Khác