Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 甘神さんちの縁結びVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 甘神さんちの縁結び, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 50 diễn viên, 44 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

50

Nhân vật

44

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

松ヶ崎花蓮

Diễn viên lồng tiếng

Abe Natsuko

阿部菜摘子 / あべ なつこ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

きせき園の子供

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

参拝客

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大学生

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

組合員

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鶴山白日

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンパ男

Diễn viên lồng tiếng

Asano Ryosuke

浅野良介 / あさの りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

スカウトマン

Diễn viên lồng tiếng

Fujibuchi Masayuki

富士渕将行 / ふじぶち まさゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

会長

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Hasumi Nana

羽澄なな / はすみ なな

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

組合員

Diễn viên lồng tiếng

Hisajima Shiho

久嶋志帆 / ひさじま しほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

狐面

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

甘神千陽

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

甘神夕奈

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

参拝客

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

月神宵深子

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-
I

Nhân vật · Vai diễn

副会長

Diễn viên lồng tiếng

Ikebe Kumiko

池辺久美子 / いけべ くみこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

一乗寺丑織

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

回想の声

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Inui Natsune

乾夏寧 / いぬい なつね

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

梅ノ木みつ子

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-
J

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Jinya Haruka

陣谷遥 / じんや はるか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ナンパ男

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

参拝客

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

大学生

Diễn viên lồng tiếng

Kajiwara Gakuto

梶原岳人 / かじわら がくと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

組合員

Diễn viên lồng tiếng

Kato Misa

加藤美佐 / かとう みさ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Diễn viên lồng tiếng

Kiminarita Kosuke

君成田晃佑 / きみなりた こうすけ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

組合員

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

綿あめ屋さん

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

きせき園の子供

Diễn viên lồng tiếng

Koiwai Kotori

小岩井ことり / こいわい ことり

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女の母親

Diễn viên lồng tiếng

Koiwai Kotori

小岩井ことり / こいわい ことり

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

花蓮の使用人

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Naoko

小松奈生子 / こまつ なおこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

陸上部顧問

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Seiji

前田誠二 / まえだ せいじ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

男性教師

Diễn viên lồng tiếng

Marunaka Koji

丸中康司 / まるなか こうじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少女の父親

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Takahiro

三宅貴大 / みやけ たかひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

姉小路舞昼

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

きせき園の子供

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Yuka

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

参拝客

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Yuka

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Yuka

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Yuka

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

参拝客

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yoshiki

村上喜紀 / むらかみ よしき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yoshiki

村上喜紀 / むらかみ よしき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Nagaoka Ryuho

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

花蓮の母

Diễn viên lồng tiếng

Nakae Mitsuki

中恵光城 / なかえ みつき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Nakasaki Shiori

仲咲志織 / なかさき しおり

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

きせき園の子供

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Mayu

相良茉優 / さがら まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

参拝客

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Mayu

相良茉優 / さがら まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Mayu

相良茉優 / さがら まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

月神神社の巫女

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Mayu

相良茉優 / さがら まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

組合員

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

甘神千鳥

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

組合員

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

竹田真

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Haruka

白石晴香 / しらいし はるか

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

担任

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

暗神様

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い瓜生

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Riho

杉山里穂 / すぎやま りほ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

上終瓜生

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-
T

Nhân vật · Vai diễn

瓜生の母

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

甘神夜重

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

大学生

Diễn viên lồng tiếng

Ura Kazuki

浦和希 / うら かずき

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

北白川巳右衛門

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒A

season2

Diễn viên lồng tiếng

櫻井もも

Đơn vị

-
-