Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 甲虫王者ムシキングVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 甲虫王者ムシキング, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 21 diễn viên, 21 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

21

Nhân vật

21

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アゲハチョウ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Madoka

木村まどか / きむら まどか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オオクワガタB

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギラファノコギリクワガタ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

グリ

Diễn viên lồng tiếng

Tsumura Makoto

津村まこと / つむら まこと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デー

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

デューク

Diễn viên lồng tiếng

Godai Takayuki

五代高之 / ごだい たかゆき

Đơn vị

Kyasutopawa

キャストパワー

-

Nhân vật · Vai diễn

ノコギリクワガタA

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バビ

Diễn viên lồng tiếng

Sho Mayumi

荘真由美 / しょう まゆみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペレ

Diễn viên lồng tiếng

Godai Takayuki

五代高之 / ごだい たかゆき

Đơn vị

Kyasutopawa

キャストパワー

-

Nhân vật · Vai diễn

ポポ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポポのママ

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ムシキング

Diễn viên lồng tiếng

Horii Shingo

堀井真吾 / ほりい しんご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラダ

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミア

Diễn viên lồng tiếng

Koda Naoko

幸田直子 / こうだ なおこ

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Okushima Kazumi

奥島和美 / おくしま かずみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hirokazu

三浦博和 / みうら ひろかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

未来ケント

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

未来ユウト

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

未来健太郎

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Tomomitsu

山口智充 / やまぐち ともみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

夢野アイ

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Akemi

神田朱未 / かんだ あけみ

Đơn vị

-
-