[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 異世界居酒屋〜古都アイテーリアの居酒屋のぶ〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 異世界居酒屋〜古都アイテーリアの居酒屋のぶ〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 39 diễn viên, 50 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

39

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

イグナーツ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウィンデルマーク伯

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヴォルフラム

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Haruka

清水はる香 / しみず はるか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エーファ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kuno Misaki

久野美咲 / くの みさき

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

エーファの弟

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật/Vai

エーファの妹

Diễn viên lồng tiếng

Minami Wakana

美波わかな / みなみ わかな

Đơn vị

Gyarakushi Promotion

ギャラクシープロモーション

-

Nhân vật/Vai

エトヴィン

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

エレオノーラ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

カイ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Reio

土田玲央 / つちだ れいおう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カイゼルマーク伯

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

グレゴリウス

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ゲーアノート

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

ゲーアノートの弟

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ゲーアノートの母

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Nao

田村奈央 / たむら なお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ゴドハルト

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コローナ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật/Vai

ゴロツキ

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ゴロツキ

Diễn viên lồng tiếng

Tashiro Tetsuya

田代哲哉 / たしろ てつや

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

システィンマーク伯

Diễn viên lồng tiếng

Amano Hirosato

天野宏郷 / あまの ひろさと

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダミアン

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ダミアンの部下

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

テオ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Reio

土田玲央 / つちだ れいおう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ニコラウス

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật/Vai

バッケスホーフ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

ハンス

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ビョェルン

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ヒルデガルド

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

フランク

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブランターノ男爵

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ベルトホルト

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヘルミーナ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ヘルミーナの父

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マルコ

Diễn viên lồng tiếng

Tashiro Tetsuya

田代哲哉 / たしろ てつや

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ヨハン=グスタフ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ラインホルト

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ラウル

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

リオンティーヌ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

ルーカス

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ローレンツ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật/Vai

ロルフ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Minami Wakana

美波わかな / みなみ わかな

Đơn vị

Gyarakushi Promotion

ギャラクシープロモーション

-

Nhân vật/Vai

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Haruka

清水はる香 / しみず はるか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

若者

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Reio

土田玲央 / つちだ れいおう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

先帝

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

千家しのぶ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

天使

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Asami

下田麻美 / しもだ あさみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

白狐

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Asami

下田麻美 / しもだ あさみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

矢澤信之

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

馭者

Diễn viên lồng tiếng

Amano Hirosato

天野宏郷 / あまの ひろさと

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-