[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 盾の勇者の成り上がりVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 盾の勇者の成り上がり, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 111 diễn viên, 70 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

111

Nhân vật

70

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

イドル

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Taisuke

西村太佑 / にしむら たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヴァン

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ウサピル

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エイクの仲間

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Koji

川上晃二 / かわかみ こうじ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

エスノバルト

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Fuji Takako

藤貴子 / ふじ たかこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

シスター

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ツグミ

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Hisako

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

Đơn vị

High Pine

HIGH PINE

-

Nhân vật/Vai

ハーベンブルグ伯爵

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ミディウス国司令官

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ヨモギ=エーマール

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Maki

河瀬茉希 / かわせ まき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ラフタリアの母

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Eriko

松井恵理子 / まつい えりこ

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

リーシアの父

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

リファナ

Diễn viên lồng tiếng

Okasaki Miho

岡咲美保 / おかさき みほ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

レイブル国減退牢獄の兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レイブル国減退牢獄の兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Miura Katsuyuki

三浦勝之 / みうら かつゆき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ローヒロト国司令官

Diễn viên lồng tiếng

Kanie Shunsuke

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

亜人

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Yohei

浜田洋平 / はまだ ようへい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

亜人の子供A

Diễn viên lồng tiếng

Hino Mari

日野まり / ひの まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

悪徳貴族

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Otsu Airi

大津愛理 / おおつ あいり

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

屋台店主

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

下級官吏

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

教皇

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

司祭

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

司祭

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

志願兵

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Koji

川上晃二 / かわかみ こうじ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

取り巻き女性

Diễn viên lồng tiếng

Hino Mari

日野まり / ひの まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

住民

Diễn viên lồng tiếng

Tajima Akihiro

田島章寛 / たじま あきひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

助手

Diễn viên lồng tiếng

Inagawa Eri

稲川英里 / いながわ えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女官

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

女子

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

女子

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Eriko

松井恵理子 / まつい えりこ

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

商人

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

小隊長

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shintaro

田中進太郎 / たなか しんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Yohei

浜田洋平 / はまだ ようへい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

店員

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

伝令A

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Fukuma Shunpei

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Yohei

浜田洋平 / はまだ ようへい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hiroshi

渡辺紘 / わたなべ ひろし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

役人

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

役人A

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

大臣 / お付き

Diễn viên lồng tiếng

Abe Souichi

あべそういち / あべ そういち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

フォウル

Diễn viên lồng tiếng

Amasaki Kohei

天﨑滉平 / あまさき こうへい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ラルクベルク

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

グラス

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

テリス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

少年 / 女性 / 重鎮

Diễn viên lồng tiếng

Hiromatsu Serika

弘松芹香 / ひろまつ せりか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ウィンディア

Diễn viên lồng tiếng

Hishikawa Hana

菱川花菜 / ひしかわ はな

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

貴族 / 魔導士

Diễn viên lồng tiếng

Ichinose Kana

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

イミア

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Konomi

稲垣好 / いながき このみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シスター / リーシアの母

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Mika

神田みか / かんだ みか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

騎士 / 薬草店店主 / 貴族 / 老婆の息子 / 役人B

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Motoyuki

川原元幸 / かわはら もとゆき

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

住人 / ミカカゲ国の偉い人 / 魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アトラ

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ラトティル / 樹の母

Diễn viên lồng tiếng

Kokubu Satsuki

國府咲月 / こくぶ さつき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

サディナ〈ナディア〉

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Ofisu Risutato

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

奴隷狩りB / トーリィネミア / ハンター / ツアロン / 船員A 他

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アクセサリー商 / コロシアム観客

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

マーダーピエロ / セイン

Diễn viên lồng tiếng

Naganawa Maria

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シスター / 少年 / ダンサー

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Nozomi

西田望見 / にしだ のぞみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ミルキー

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

槍使い

Diễn viên lồng tiếng

Orie Tamaki

織江珠生 / おりえ たまき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ハイカズヤ国司令官 / トパークA

Diễn viên lồng tiếng

Otomari Takaki

大泊貴揮 / おおとまり たかき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

旅人 / ヴァルナール

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Takeo

大塚剛央 / おおつか たけお

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

下級官吏 / ラフタリアの父 / 副団長 / 村人 / 騎士団長 他

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hiromichi

手塚ヒロミチ / てづか ヒロミチ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

刺客 / ソレア / 亜人 / 刺客キツネ / 番頭 他

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

エクレール

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

老婆 / ババア / エスラスラ=ラグラロック

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Maki

伊沢磨紀 / いざわ まき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

エイク

Diễn viên lồng tiếng

Kajiwara Gakuto

梶原岳人 / かじわら がくと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

マルド

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

オルトクレイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

奴隷商

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

騎士 / 狼人 / 屋台店主 / 大臣 / 領主 他

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

メルティ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

マイン / マキナ

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

キール

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

リーシア / 冒険者

Diễn viên lồng tiếng

Hara Natsuko

原奈津子 / はら なつこ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

フィーロ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ミレリア

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

岩谷尚文

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

天木錬

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

影〈ごじゃる〉 / 女中〈影〉

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Eri

中尾衣里 / なかお えり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

腐竜 / 魔竜 / ガエリオン

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ラフタリア

Diễn viên lồng tiếng

Seto Asami

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

北村元康

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Makoto

高橋信 / たかはし まこと

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

フィトリア

Diễn viên lồng tiếng

Tange Sakura

丹下桜 / たんげ さくら

Đơn vị

Pikunikku

ピクニック

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

川澄樹

Diễn viên lồng tiếng

Yamaya Yoshitaka

山谷祥生 / やまや よしたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

エルハルト

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

YouTube

Video YouTube liên quan