Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 砂ぼうずVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 砂ぼうず, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 83 diễn viên, 77 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

83

Nhân vật

77

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

あさり

Diễn viên lồng tiếng

Waragai Asami

藁谷麻美 / わらがい あさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

しじみ

Diễn viên lồng tiếng

Iura Ai

井浦愛 / いうら あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

のりお

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

のりおの父

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

のりおの母

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パーラー店主

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボット兵

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Takahiro

今村卓博 / いまむら たかひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

悪人たち

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Noboru

山口登 / やまぐち のぼる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

渦巻化成の傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

海堂勝

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Mitsuaki

星光明 / ほし みつあき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Diễn viên lồng tiếng

Miyajima Fumitoshi

宮島史年 / みやじま ふみとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

蛙一家

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蛙一家

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Shinsuke

福井信介 / ふくい しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

蛙一家

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

蛙一家

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

蛙一家

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蛙一家

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

蛙誠

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

給水所の役人

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

橋本

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

犬女

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Kumi

佐久間紅美 / さくま くみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Yoshiki

わたなべよしき / わたなべ よしき

Đơn vị

C O Production

C&Oプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

江戸川組

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Masakazu

小原雅一 / こはら まさかず

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

江戸川組

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

江戸川組

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

砂ぼうず / 水野灌太

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司令

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Waragai Asami

藁谷麻美 / わらがい あさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikura Mari

吉倉万里 / よしくら まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

写真の女性

Diễn viên lồng tiếng

Jo Masako

城雅子 / じょう まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

若芽

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Ai

野中藍 / のなか あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Diễn viên lồng tiếng

Hagi Michihiko

萩道彦 / はぎ みちひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Keiichi

桑原敬一 / くわばら けいいち

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Diễn viên lồng tiếng

Mine Kenichi

峰健一 / みね けんいち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ryokichi

高橋良吉 / たかはし りょうきち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Hirosumi

樋口宏澄 / ひぐち ひろすみ

Đơn vị

Pro-Fit

プロ・フィット

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

小砂 / 小泉太湖

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

小出水満

Diễn viên lồng tiếng

Mogi Shigeru

茂木滋 / もぎ しげる

Đơn vị

Wan One Production

碗-one-プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

松波

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

松波の子供

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

松波の子供

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikura Mari

吉倉万里 / よしくら まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水田渡

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

政府軍隊員

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

政府軍隊員

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ken

武内健 / たけうち けん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

千の池

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

川原

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

川口夏子

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

川口秋夫

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Otoya

かわのをとや / かわの をとや

Đơn vị

Jei Kurippu

ジェイ・クリップ

-

Nhân vật · Vai diễn

川口春夫

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

川口冬夫

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

川野溜彦

Diễn viên lồng tiếng

Masukawa Youichi

増川洋一 / ますかわ よういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Diễn viên lồng tiếng

Mine Kaori

峯香織 / みね かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村民

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kazushige

渡辺一茂 / わたなべ かずしげ

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大きな男

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大沼

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大川洪二

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Isao

山岸功 / やまぎし いさお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

大波つなみ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Naoko

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大波波子

Diễn viên lồng tiếng

Masu Nozomi

升望 / ます のぞみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

大波波浪

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

沢田

Diễn viên lồng tiếng

Nishimoto Riichi

西本理一 / にしもと りいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

谷川清士

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Akagi Susumu

赤城進 / あかぎ すすむ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

団員

Diễn viên lồng tiếng

Nezu Takayuki

根津貴行 / ねづ たかゆき

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

池田

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

朝霧純子

Diễn viên lồng tiếng

Kotani Tomoko

こたにともこ / こたに ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

滴子

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikura Mari

吉倉万里 / よしくら まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Takahiro

吉野貴宏 / よしの たかひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

島田

Diễn viên lồng tiếng

Kishi Yuji

岸祐二 / きし ゆうじ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ryokichi

高橋良吉 / たかはし りょうきち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Naoko

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

宝探しの仲間

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

無限屋

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘たち

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

娘たち

Diễn viên lồng tiếng

Imai Asami

今井麻美 / いまい あさみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

娘たち

Diễn viên lồng tiếng

Jo Masako

城雅子 / じょう まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Mitsuaki

星光明 / ほし みつあき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Takeshi

前川建志 / まえかわ たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Taka-c

たかしぃ

Đơn vị

Burasshuappu Wan

ブラッシュアップ・ワン

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

CMナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-