[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 神州魑魅変Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 神州魑魅変, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 17 diễn viên, 21 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

17

Nhân vật

21

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

るり蝶

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
漢字

Nhân vật/Vai

黄の魑魅

Diễn viên lồng tiếng

Ezawa Masako

江沢昌子 / えざわ まさこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

家中の者B

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

花夜叉

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật/Vai

寒月一凍

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

間部宮内詮房

Diễn viên lồng tiếng

Murakuni Shuhei

村國守平 / むらくに しゅうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

京極小四郎

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuyapurojekuto

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

芸者1

Diễn viên lồng tiếng

Ezawa Masako

江沢昌子 / えざわ まさこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

絹夜叉

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

佐和瑞研

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

松崎政秀

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

青の魑魅

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Yuko

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

赤の魑魅

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

徳川綱吉

魔人

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

内藤織絵

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

内藤織絵

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

内藤帯刀

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

武士B

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

麻蔵

Diễn viên lồng tiếng

Murakuni Shuhei

村國守平 / むらくに しゅうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

夜叉衆A

Diễn viên lồng tiếng

Ezawa Masako

江沢昌子 / えざわ まさこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

柳沢美濃守吉保

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

葉月影七郎

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-