Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 神撃のバハムートVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 神撃のバハムート, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 165 diễn viên, 148 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

165

Nhân vật

148

Mẫu

0

YouTube

0

K

Nhân vật · Vai diễn

エル

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Kentaro

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ベルフェゴール

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Rena

前田玲奈 / まえだ れな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

街人E

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Yu

前田雄 / まえだ ゆう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアス

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shiori

まつだ志緒理 / まつだ しおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

軍神

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kenta

松本健太 / まつもと けんた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kenta

松本健太 / まつもと けんた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイター

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Haruka

三宅晴佳 / みやけ はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Katsuya

宮本克哉 / みやもと かつや

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

絵描き

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

庶民男

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Atsuyoshi

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コギ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

竜族の男子

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

庶民女

Diễn viên lồng tiếng

Mori Fumie

森史絵 / もり ふみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハンサ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンサ

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

女看守

Diễn viên lồng tiếng

Morishita Yukiko

森下由樹子 / もりした ゆきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アザゼル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

魔族族長

Diễn viên lồng tiếng

Murai Yuji

村井雄治 / むらい ゆうじ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

男看守

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

酒場の女B

Diễn viên lồng tiếng

Nagayoshi Yuka

永吉ユカ / ながよし ゆか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔子供

Diễn viên lồng tiếng

Naito Ami

内藤有海 / ないとう あみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジル

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

年配貴族

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャブロル

考古学者

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

天人仮面

2010年代 / スピネ

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

竜族族長

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

無法者C

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa So

野沢聡 / のざわ そう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
O

Nhân vật · Vai diễn

上級兵

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Seiro

荻野晴朗 / おぎの せいろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Genki

大河元気 / おおかわ げんき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

門番天使

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Genki

大河元気 / おおかわ げんき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Genki

大河元気 / おおかわ げんき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

アレサンド

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルゼビュート

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

竜人

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウリエル

Diễn viên lồng tiếng

Ozeki Eri

大関英里 / おおぜき えり

Đơn vị

-
-
R

Nhân vật · Vai diễn

ポピー

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ママ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

安宿のママ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィエル

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシフェル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミネイトデモン

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Natsue

笹本菜津枝 / ささもと なつえ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

地獄門の女

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Natsue

笹本菜津枝 / ささもと なつえ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ハインライン

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Chiharu

沢城千春 / さわしろ ちはる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

男生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Chiharu

沢城千春 / さわしろ ちはる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

リタ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スケルトン

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Seki Yu

関雄 / せき ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

アーミラ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Risa

清水理沙 / しみず りさ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

重臣

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shintani Mayumi

新谷真弓 / しんたに まゆみ

Đơn vị

Nylon 100C

ナイロン100℃

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークエレメンタル

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

漆黒兵隊長

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Sho

須藤翔 / すどう しょう

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Sugiura Keiko

杉浦慶子 / すぎうら けいこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

肉屋の妻

Diễn viên lồng tiếng

Sugiura Keiko

杉浦慶子 / すぎうら けいこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

男生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

魔物

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Suzushiro Sayumi

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

見物人

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Junji

橘潤二 / たちばな じゅんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイデーモン

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

船の作業員

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

シーパー

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

重臣

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Takasugi Yoshimitsu

高杉義充 / たかすぎ よしみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

重臣

Diễn viên lồng tiếng

Takasugi Yoshimitsu

高杉義充 / たかすぎ よしみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アークエンジェル

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Masashi

玉木雅士 / たまき まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の女A

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Seiko

田村聖子 / たむら せいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kokoro

たなかこころ / たなか こころ

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Hisako

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

Đơn vị

High Pine

HIGH PINE

-

Nhân vật · Vai diễn

シーパー手下

Diễn viên lồng tiếng

Tokuishi Katsuhiro

德石勝大 / とくいし かつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tokuishi Katsuhiro

德石勝大 / とくいし かつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

街人

Diễn viên lồng tiếng

Tokuishi Katsuhiro

德石勝大 / とくいし かつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マルチネ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

ラファエル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Ayumi

辻あゆみ / つじ あゆみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

連合軍兵

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

シャリオス17世

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-