[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 私の推しは悪役令嬢。Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 私の推しは悪役令嬢。, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 27 diễn viên, 28 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

27

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

クレア=フランソワ

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Karin

奈波果林 / ななみ かりん

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

サーラス=リリウム

Diễn viên lồng tiếng

Ishiguro Fumitake

石黒史剛 / いしぐろ ふみたけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

セイン=バウアー

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ダルセル=ロロ

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ディード

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Takahiro

吉野貴大 / よしの たかひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

トリッド=マジク

Diễn viên lồng tiếng

Akagi Susumu

赤城進 / あかぎ すすむ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ドル=フランソワ

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

ピピ=バルリエ

Diễn viên lồng tiếng

Kurisaka Minami

栗坂南美 / くりさか みなみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

マット

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Rikuya

安田陸矢 / やすだ りくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マナリア=スース

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

マルセル=ロロ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ミシャ=ユール

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ミリア=フランソワ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

メイド長

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hinako

高橋雛子 / たかはし ひなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユー=バウアー

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ランバート=オルソー

Diễn viên lồng tiếng

Miyase Naoya

宮瀬尚也 / みやせ なおや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

レイ=テイラー

大橋零

Diễn viên lồng tiếng

Serizawa Yu

芹澤優 / せりざわ ゆう

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

レーネ=オルソー

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

レレア

Diễn viên lồng tiếng

Kurisaka Minami

栗坂南美 / くりさか みなみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ローレック=クグレット

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ロセイユ=バウアー

Diễn viên lồng tiếng

Kato Akio

加藤亮夫 / かとう あきお

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ロッド=バウアー

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ロレッタ=クグレット

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
漢字

Nhân vật/Vai

黒仮面

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Junta

寺島惇太 / てらしま じゅんた

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

試験官

Diễn viên lồng tiếng

Momoe Toko

桃江トウコ / ももえ トウコ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

試験官

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

修道女

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kurisaka Minami

栗坂南美 / くりさか みなみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hiroshi

渡辺紘 / わたなべ ひろし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

料理人

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-