[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 絶愛-1989-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 絶愛-1989-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 20 diễn viên, 21 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

20

Nhân vật

21

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

マスター

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
漢字

Nhân vật/Vai

院長

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

看護婦B

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

記者A

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

記者B

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高坂俊之

Diễn viên lồng tiếng

Furusawa Toru

古澤融 / ふるさわ とおる

Đơn vị

Ronotsu Ejenshi

ロウノーツ エージェンシー

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kurihara Mikiko

栗原みきこ / くりはら みきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

渋谷まどか

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kurihara Mikiko

栗原みきこ / くりはら みきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

少年時代の拓人

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Miyuki

松下美由紀 / まつした みゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

泉芦香

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

泉学園の先生

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Naoko

石井七央子 / いしい なおこ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật/Vai

泉拓人

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

拓人の父

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

拓人の母

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Tomoko

宗形智子 / むなかた ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

南本美枝子

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Rei

五十嵐麗 / いがらし れい

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

南條広瀬

Diễn viên lồng tiếng

Machi Yuji

真地勇志 / まち ゆうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

南條晃司

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

養母

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Miho

吉田美保 / よしだ みほ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-