Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 聖戦士ダンバインVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 聖戦士ダンバイン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 56 diễn viên, 75 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

56

Nhân vật

75

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ニー・ギブン

Diễn viên lồng tiếng

Ataka Makoto

あたか誠 / あたか まこと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
D

Nhân vật · Vai diễn

マーベル・フローズン

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ペンチ・ポー

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シュンカ

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

クリ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バーン・バニングス / 黒騎士

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フレデリック

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuo

林一夫 / はやし かずお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

トッド・ギネスの母親

Diễn viên lồng tiếng

Hino Kachiko

火野カチ子 / ひの かちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルーザ・ルフト

Diễn viên lồng tiếng

Hino Kachiko

火野カチ子 / ひの かちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トッド・ギネス

総集編

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
I

Nhân vật · Vai diễn

シルキー・マウ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masako

池田昌子 / いけだ まさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラリア・ニャムヒー

総集編

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リムル・ルフト

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤正之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

チャム・ファウ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

戦士A

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

整備兵

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

自衛官

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

キーン・キッス

総集編

Diễn viên lồng tiếng

Kito Satoko

木藤聡子 / きとう さとこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

フラオン・エルフ

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

森隊長

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

占い師

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
M

Nhân vật · Vai diễn

英国女王

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshiko

前田敏子 / まえだ としこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ショタン・コシュ

Diễn viên lồng tiếng

Masutomi Nobutaka

益富信孝 / ますとみ のぶたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビビ・ポー

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

カワッセ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ニジェンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

基地司令

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ピネガン・ハンム

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Hidetoshi

中村秀利 / なかむら ひでとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フォイゾン・ゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

乳母

Diễn viên lồng tiếng

Nozaki Kimiko

のざききいこ / のざき きみこ

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

高官

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク・ルフト

Diễn viên lồng tiếng

Oki Shoji

大木正司 / おおき しょうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トッド・ギネス

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Hozumi

逢坂秀実 / おうさか ほずみ

Đơn vị

Project Review

プロジェクト・レヴュー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリル・クチビ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Tomoko

大塚智子 / おおつか ともこ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

オール・ポー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hideki

佐々木秀樹 / ささき ひでき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エレ・ハンム

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ニクス・ティタン / ナックル・ビー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴド・オン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaoka Shigezo

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラミティ・マンガン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク・ルフト

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ラナ・パーキンスン

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビショット・ハッタ

Diễn viên lồng tiếng

Sogabe Kazuyuki

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウグ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuoki Hirotaka

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ゼット・ライト

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

キーン・キッス

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シーラ・ラパーナ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Miki

高橋美紀 / たかはし みき

Đơn vị

Supurasshudorimu

スプラッシュドリーム

-

Nhân vật · Vai diễn

ダー

Diễn viên lồng tiếng

Takamiya Shunsuke

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

チヨ

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トルストール・チェシレンコ

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ショット・ウェポン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トロウ・ロウ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フラオンの家臣

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホン・ワン

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エル・フィノ

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャン・プット

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギリシャ軍司令

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トカマク・ロブスキー

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルプル・ギロン

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ニェット

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ニグ・ロウ

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バララウ

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

沓田

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

パットフット・ハンム

Diễn viên lồng tiếng

Yamaoka Yoko

山岡葉子 / やまおか ようこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリカ大統領

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マクガバン

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリルの母親

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュージィ・ポー

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャコバ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベティ・フローズン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-