[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 聖闘士星矢 黄金魂 -soul of gold-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 聖闘士星矢 黄金魂 -soul of gold-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 33 diễn viên, 37 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

33

Nhân vật

37

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイオリア

少年

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アスガルド兵

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アスガルド兵

Diễn viên lồng tiếng

Hashizume Tomohisa

橋詰知久 / はしづめ ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アスガルド兵

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Fumiya

小杉史哉 / こすぎ ふみや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アスガルド兵

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アスガルド兵

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiichiro

山本圭一郎 / やまもと けいいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アフロディーテ

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

アンドレアス

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ウートガルザ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カミュ

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サガ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シグムント

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

シャカ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

スルト

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バーテン

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Fumiya

小杉史哉 / こすぎ ふみや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バルドル

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ヒルダ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Mitsuko

堀江美都子 / ほりえ みつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ファフナー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

フロディ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヘレナの弟

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Yuri

のぐちゆり / のぐち ゆり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヘレナの妹

Diễn viên lồng tiếng

Bando Ai

板東愛 / ばんどう あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ポセイドン

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

ミロ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ムウ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

リフィア

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロキ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-
漢字

Nhân vật/Vai

牡牛座 アルデバラン

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

蟹座 デスマスク

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

山羊座 シュラ

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

獅子座 アイオリア

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

射手座 アイオロス

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Hibi Aiko

日比愛子 / ひび あいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

村人

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Fumiya

小杉史哉 / こすぎ ふみや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

町民

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Fumiya

小杉史哉 / こすぎ ふみや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

町民

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

弟 / ヘレナの弟

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Hidemi

安西英美 / あんざい ひでみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

童虎

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

部下

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

部下

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Fumiya

小杉史哉 / こすぎ ふみや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Nagaku Yuki

長久友紀 / ながく ゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-