Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 舞-乙HiMEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 舞-乙HiME, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 79 diễn viên, 107 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

79

Nhân vật

107

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Tomo

足立友 / あだち とも

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ・ベリーニ

Diễn viên lồng tiếng

Asai Kiyomi

浅井清己 / あさい きよみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ミユ

Diễn viên lồng tiếng

Asai Kiyomi

浅井清己 / あさい きよみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ナツキ・クルーガー

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Saeko

千葉紗子 / ちば さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラケル・マヨール

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Chihara Minori

茅原実里 / ちはら みのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィント王

Diễn viên lồng tiếng

Cho Katsumi

長克巳 / ちょう かつみ

Đơn vị

Chikyuugi Geino Jimusho

地球儀 (芸能事務所)

-
F

Nhân vật · Vai diễn

女の子の母

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Ayumi

藤村歩 / ふじむら あゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フロリンス代表

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

レムス代表

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

大司教

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

技師

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

スレイブロード

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

衛士

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
H

Nhân vật · Vai diễn

イリーナ・ウッズ

Diễn viên lồng tiếng

Higa Kumiko

比嘉久美子 / ひが くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Akari

樋口あかり / ひぐち あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Akari

樋口あかり / ひぐち あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カズヤ・クラウゼク

Diễn viên lồng tiếng

Horie Kazuma

堀江一眞 / ほりえ かずま

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

シロー

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

M-9

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アルゴス十四世

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Tomoaki

池田知聡 / いけだ ともあき

Đơn vị

Koe no Gekidan Image

声の劇団イマージュ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ガル

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ユカリコ・シュタインベルグ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウラ・ビアンキ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタイ大公

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナギ・ダイ・アルタイ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナギ・ダイ・アルタイ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーヤ・クロシェット

Diễn viên lồng tiếng

Itsuki Yui

伊月ゆい / いつき ゆい

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Iwahashi Naoya

岩橋直哉 / いわはし なおや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アカネ・ソワール

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Junko

岩男潤子 / いわお じゅんこ

Đơn vị

Iwao Junko Office Zeraph

岩男潤子オフィス・ZERAPH

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルル王

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Mantaro

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
K

Nhân vật · Vai diễn

レムス艦長

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Diễn viên lồng tiếng

Kakehashi Atsushi

梯篤司 / かけはし あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カルデア代表

Diễn viên lồng tiếng

Kakehashi Atsushi

梯篤司 / かけはし あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

船のおっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kakehashi Atsushi

梯篤司 / かけはし あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Kakehashi Atsushi

梯篤司 / かけはし あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キッド

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

伊織

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Katsunuma Kiyoshi

勝沼紀義 / かつぬま きよし

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

ロムルス艦長

Diễn viên lồng tiếng

Kazuma Yoshikazu

一馬芳和 / かずま よしかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アリカ・ユメミヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Mika

菊地美香 / きくち みか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨウコ・ヘレネ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨウコ・ヘレネ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

リリエ・アディーン

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

レイ・ジャガーノート

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

レイト

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tomoko

小橋知子 / こばし ともこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーヤ・ブライス

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーヤ・ブライス

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バクテンオー

Diễn viên lồng tiếng

Koga Keita

古賀慶太 / こが けいた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

主任

Diễn viên lồng tiếng

Kojo Nozomi

古城望 / こじょう のぞみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セルゲイ・ウォン

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シフル・フラン

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

ニナ・ウォン

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

ニナ・ウォン

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤヨイ・オールター

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Kimiko

こやまきみこ / こやま きみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマダ

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマダ

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

エルスティン・ホー

Diễn viên lồng tiếng

Kuribayashi Minami

栗林みな実 / くりばやし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーナ・シャムロック

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マリア・グレイスバート

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ワッタール・イシガーミン

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナン王

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

グエン

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイン

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

衛士

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Mori Natsuki

森夏姫 / もり なつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シフルの母

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鴇羽舞衣

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

鴇羽舞衣

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエット・ナオ・チャン

Diễn viên lồng tiếng

Nanri Yuka

南里侑香 / なんり ゆうか

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエット・ナオ・チャン

Diễn viên lồng tiếng

Nanri Yuka

南里侑香 / なんり ゆうか

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラル生徒

Diễn viên lồng tiếng

Nishino Yoko

西野陽子 / にしの ようこ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキノ・クリサント

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
O

Nhân vật · Vai diễn

タツヒコ・ゴロビッチ・ザイツェフIV世

Diễn viên lồng tiếng

Oda Hisafumi

小田久史 / おだ ひさふみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース・ワレス / ヴィントブルーム

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Diễn viên lồng tiếng

Omura Kana

大村歌奈 / おおむら かな

Đơn vị

D-color

ディーカラー

-
P

Nhân vật · Vai diễn

アスワドのおばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-
S

Nhân vật · Vai diễn

チエ・ハラード

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スミス

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

親方

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レナ・セイヤーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Tomo

櫻井智 / さくらい とも

Đơn vị

Feathered Co., Ltd

フェザード

-

Nhân vật · Vai diễn

キョウコ・ツマブキ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・ギャラガー

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・ギャラガー

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラド

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコト

猫 / 人間体

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミミ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シズル・ヴィオーラ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シズル・ヴィオーラ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グレッグ・ボーマン

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カッツエー

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アオイ・セノー / アイン・ルー

Diễn viên lồng tiếng

Shintani Ryoko

新谷良子 / しんたに りょうこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-