Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 蒼き鋼のアルペジオVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 蒼き鋼のアルペジオ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 40 diễn viên, 49 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

40

Nhân vật

49

Mẫu

0

YouTube

0

E

Nhân vật · Vai diễn

兵C

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
F

Nhân vật · Vai diễn

イオナ

Diễn viên lồng tiếng

Fuchigami Mai

渕上舞 / ふちがみ まい

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュウガ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

刑部蒔絵

Diễn viên lồng tiếng

Hara Sayuri

原紗友里 / はら さゆり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

上官

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

武装兵D

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

イ400

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-
K

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員C

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Sho

川口翔 / かわぐち しょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

電話の声

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Kusuda Aina

楠田亜衣奈 / くすだ あいな

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

兵B

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kunihiro

前田邦宏 / まえだ くにひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マヤ

Diễn viên lồng tiếng

Mako

MAKO / まこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

織部僧

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Minamori Asuka

みなもりあすか / みなもり あすか

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

橿原杏平

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

-ARS NOVA-

Diễn viên lồng tiếng

Nishimori Rika

西森梨花 / にしもり りか

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

タカオ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

上陰龍二郎

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

千早群像

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

武装兵E

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-
T

Nhân vật · Vai diễn

隊員D

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Koji

髙橋孝治 / たかはし こうじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

武装兵C

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

船員B

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

武装兵A

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi So

竹内想 / たけうち そう

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Takahiro

富田貴洋 / とみた たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Takahiro

富田貴洋 / とみた たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

整備兵

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Takahiro

富田貴洋 / とみた たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Takahiro

富田貴洋 / とみた たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Takahiro

富田貴洋 / とみた たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

隊員A

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Takahiro

富田貴洋 / とみた たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

八月一日静

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

四月一日いおり

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Minami

津田美波 / つだ みなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

キリシマ

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

メイドA

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Rikako

山口立花子 / やまぐち りかこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

武装兵B

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

イ402

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

背広男

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルナ

- 再放送版第11話のエンドカードも担当

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Seiichiro

山下誠一郎 / やました せいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

船員A

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒D

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Kana

優木かな / ゆうき かな

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

刑部藤十郎

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-
ま
や

Nhân vật · Vai diễn

コンゴウ

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
Khác