Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 蒼天航路Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 蒼天航路, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 100 diễn viên, 137 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

100

Nhân vật

137

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Miyagawa Miho

宮川美保 / みやがわ みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おやじ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

王允

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

何進

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

何太后

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

夏侯惇

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

夏侯淵

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

華雄

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

楽女B

Diễn viên lồng tiếng

Horanai Ai

洞内愛 / ほらない あい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

楽進

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

喬玄

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

厳忠

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

伍孚

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhiro

ヤスヒロ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

公孫瓚

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孔伷

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

士孫瑞

Diễn viên lồng tiếng

Obara Masato

小原雅人 / おばら まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Horanai Ai

洞内愛 / ほらない あい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女A

Diễn viên lồng tiếng

Horanai Ai

洞内愛 / ほらない あい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女B

Diễn viên lồng tiếng

Sakurazaka Miho

桜坂美穂 / さくらざか みほ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女B

Diễn viên lồng tiếng

Yamagata Biwa

山県びわ / やまがた びわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

侍女C

Diễn viên lồng tiếng

Sakurazaka Miho

桜坂美穂 / さくらざか みほ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

射手

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Yukitoshi

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

周瑜

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Yamagata Biwa

山県びわ / やまがた びわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女官A

Diễn viên lồng tiếng

Miyagawa Miho

宮川美保 / みやがわ みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性信者A

Diễn viên lồng tiếng

Miyagawa Miho

宮川美保 / みやがわ みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性信者B

Diễn viên lồng tiếng

Horanai Ai

洞内愛 / ほらない あい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女房

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

少女A

Diễn viên lồng tiếng

Miyagawa Miho

宮川美保 / みやがわ みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少女B

Diễn viên lồng tiếng

Horanai Ai

洞内愛 / ほらない あい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Yukitoshi

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

水晶

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

祖茂

Diễn viên lồng tiếng

Nishijima Youichi

西嶋陽一 / にしじま よういち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

宋鎰

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

曹安民

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

曹昂

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

曹洪

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

曹仁

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

曹仁

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Motoki

高城元気 / たかぎ もとき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

曹嵩

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

曹操

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

曹豹

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

孫堅

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

孫策

Diễn viên lồng tiếng

Matsukaze Masaya

松風雅也 / まつかぜ まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

中年女

Diễn viên lồng tiếng

Miyagawa Miho

宮川美保 / みやがわ みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

丁原

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

丁美湖

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

張角

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

張済

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

張繍

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

張宝

Diễn viên lồng tiếng

Meguro Kosuke

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

張遼

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

張曼成

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

張邈

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

典韋

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Diễn viên lồng tiếng

Nishijima Youichi

西嶋陽一 / にしじま よういち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊B

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊C

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

董卓

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

肉売り

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

白蓮

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

武将A

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

武将B

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhiro

ヤスヒロ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

伏皇后

Diễn viên lồng tiếng

Sakurazaka Miho

桜坂美穂 / さくらざか みほ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

伏徳

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiji

花輪英司 / はなわ えいじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

文官A

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

文官B

Diễn viên lồng tiếng

Omori Akimasa

大森章督 / おおもり あきまさ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

文官C

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

文醜

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Yukitoshi

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

万億

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

李儒

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

李烈

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

李傕

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

劉協

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

劉協

Diễn viên lồng tiếng

Yaguchi Asami

矢口アサミ / やぐち あさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

劉備

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

劉弁

Diễn viên lồng tiếng

Horanai Ai

洞内愛 / ほらない あい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

劉冀

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Kiri

吉沢希梨 / よしざわ きり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

老宦官

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

于禁

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

宦官A

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

宦官B

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Motoi

小柳基 / こやなぎ もとい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

宦官B

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhiro

ヤスヒロ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

宦官C

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

樊稠

Diễn viên lồng tiếng

Nishijima Youichi

西嶋陽一 / にしじま よういち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

沮授

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

荀攸

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

荀彧

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-