[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 蒼穹のファフナー THE BEYONDVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 蒼穹のファフナー THE BEYOND, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 42 diễn viên, 45 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

42

Nhân vật

45

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アレクサンドラ・ギャロップ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イアン・カンプ

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

イオン・アントネスク

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ケイオス・バートランド

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ジェレミー・リー・マーシー

2019年 

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

セレノア

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ダッドリー・バーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ディラン・バーゼル

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

フィラス・アナン

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ヘスター・ギャロップ

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ベラ・デルニョーニ

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マデリン・ゾーン

Diễn viên lồng tiếng

Kaiden Michiko

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マリス・エクセルシア

Diễn viên lồng tiếng

Saito Soma

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マレスペロ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マレスペロ〈少年〉 / プロメテウス

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Shizuka

石川静 / いしかわ しずか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ルヴィ・カーマ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Rio

佐々木りお / ささき りお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レガート

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

羽佐間容子

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Nanaho

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

皆城輝夜

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

皆城朔夜

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

貴志シャオ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Michiko

小松美智子 / こまつ みちこ

Đơn vị

Ekusutenshon

エクステンション

-

Nhân vật/Vai

貴志フェイ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

漁協の人

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

漁協の人

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

漁協の人

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Shohei

小松昌平 / こまつ しょうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

近藤衛一郎

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Mariko

永井真里子 / ながい まりこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

近藤剣司

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

御門昌和

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

御門零央

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

春日井甲洋

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

Nhân vật/Vai

将陵佐喜

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Azumi

浅倉杏美 / あさくら あずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

小楯保

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

真壁一騎

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Makoto

石井真 / いしい まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

真壁史彦

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

陣内貢

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

水鏡有子

Diễn viên lồng tiếng

Kaiden Michiko

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

西尾行美

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

西尾里奈

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

鏑木彗

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

電子音声

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Michiko

小松美智子 / こまつ みちこ

Đơn vị

Ekusutenshon

エクステンション

-

Nhân vật/Vai

堂馬舞

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

立上芹

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

YouTube

Video YouTube liên quan