Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 薄桜鬼 〜新選組奇譚〜Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 薄桜鬼 〜新選組奇譚〜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 52 diễn viên, 47 vai diễn và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

52

Nhân vật

47

Mẫu

0

YouTube

2

Nhân vật · Vai diễn

お梅

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Saya

篠宮沙弥 / しのみや さや

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

伊東甲子太郎

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

伊東甲子太郎

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

井上源三郎

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Norio

小林範雄 / こばやし のりお

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

井上源三郎

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Norio

小林範雄 / こばやし のりお

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

永倉新八

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

永倉新八

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

沖田総司

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

会津藩士

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

官軍兵

Diễn viên lồng tiếng

Kokubun Masato

國分和人 / こくぶん まさと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤勇

特別出演

Diễn viên lồng tiếng

Kato Kazuki

加藤和樹 / かとう かずき

Đơn vị

Ashisuto

アシスト

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤勇

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

君菊

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Akiko

勝田晶子 / かつた あきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

君菊

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Akiko

勝田晶子 / かつた あきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

芸妓

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Minami

中西みなみ / なかにし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

芸妓

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Minami

中西みなみ / なかにし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

芸妓

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Akane

眞田朱音 / さなだ あかね

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

御陵衛士

Diễn viên lồng tiếng

Kato Hiroki

加藤寛規 / かとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

御陵衛士

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Sho

須藤翔 / すどう しょう

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

御陵衛士

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimoto Yasuhiro

吉本泰洋 / よしもと やすひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒田清隆

Diễn viên lồng tiếng

Kochi Shinsaku

幸地真作 / こうち しんさく

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木愛次郎

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nomiya Kazunori

野宮一範 / のみや かずのり

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

佐伯又三郎

Diễn viên lồng tiếng

Tsunakawa Hiroyuki

綱川博之 / つなかわ ひろゆき

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

斎藤一

2016年2月6日公開

Diễn viên lồng tiếng

Someya Toshiyuki

染谷俊之 / そめや としゆき

Đơn vị

GFA

GFA (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

薩摩藩士

Diễn viên lồng tiếng

Hodoshima Shizuma

程嶋しづマ / ほどしま しづま

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

薩摩兵

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nomiya Kazunori

野宮一範 / のみや かずのり

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎烝

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takayuki

鈴木貴征 / すずき たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山崎烝

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takayuki

鈴木貴征 / すずき たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山崎烝

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takayuki

鈴木貴征 / すずき たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山南敬助

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

山南敬助

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Minami

中西みなみ / なかにし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

松前兵

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nomiya Kazunori

野宮一範 / のみや かずのり

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

松本良順

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kota

佐藤広太 / さとう こうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

雪村千鶴

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雪村千鶴

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

千姫

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Ayano

石川綾乃 / いしかわ あやの

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

千姫

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Ayano

石川綾乃 / いしかわ あやの

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Jun

亀井淳 / かめい じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Minami

中西みなみ / なかにし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

長州藩士

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Hiromi

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天霧九寿

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryu

山口りゅう / やまぐち りゅう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

天霧九寿

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryu

山口りゅう / やまぐち りゅう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

土方歳三

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

土方歳三

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

島田魁

Diễn viên lồng tiếng

Oba Takeshi

大羽武士 / おおば たけし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

島田魁

Diễn viên lồng tiếng

Oba Takeshi

大羽武士 / おおば たけし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

南雲薫

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Shinobu

和泉忍 / いずみ しのぶ

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật · Vai diễn

南雲薫

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Shinobu

和泉忍 / いずみ しのぶ

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật · Vai diễn

藩士

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kyosuke

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

不知火匡

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Hiroaki

吉田裕秋 / よしだ ひろあき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火匡

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Hiroaki

吉田裕秋 / よしだ ひろあき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火匡

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Hiroaki

吉田裕秋 / よしだ ひろあき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

風間千景

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

Nhân vật · Vai diễn

風間千景

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

Nhân vật · Vai diễn

平隊士

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Diễn viên lồng tiếng

Takahashikeiichi

高橋圭一 / たかはしけいいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

勇坊

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Reiko

ふじたれいこ / ふじた れいこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

遊び人風の男

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

羅刹

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Hiroki

石原浩樹 / いしはら ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

羅刹

Diễn viên lồng tiếng

Ito Daisuke

伊東大介 / いとう だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鈴鹿 千(すずか せん)

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Rin

逢沢凛 / あいざわ りん

Đơn vị

Ashisuto

アシスト

-

Nhân vật · Vai diễn

浪士

Diễn viên lồng tiếng

Ise Fumihide

伊勢文秀 / いせ ふみひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

浪士

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Toshiharu

中西としはる / なかにし としはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

浪士

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

浪士

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

浪人

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

浪人

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimoto Yasuhiro

吉本泰洋 / よしもと やすひろ

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

シリーズ / 仲居 / 女 / 沖田総司〈少年〉 / お鹿

Diễn viên lồng tiếng

Iida Naomi

飯田奈保美 / いいだ なおみ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

シリーズ / 徳川太郎 / 殿内義雄

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Kazuya

村上和也 / むらかみ かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

南雲薫

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Shinobu

和泉忍 / いずみ しのぶ

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

雪村綱道

Diễn viên lồng tiếng

Saito Ryugo

齋藤龍吾 / さいとう りゅうご

Đơn vị

Artist Sutaffu Company

アーティストスタッフカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

シリーズ / あぐり / 町人 / 少女

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Amika

高橋あみか / たかはし あみか

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

雪村千鶴 / ナレーション〈総集編のみ〉

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

原田左之助

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

YouTube

Video YouTube liên quan