Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 薄桜鬼 碧血録Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 薄桜鬼 碧血録, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 19 diễn viên, 18 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

18

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

井吹の母

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Chihiro

藍川千尋 / あいかわ ちひろ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

榎本武揚

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

樫倉

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

官軍兵

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

旧幕府兵

Diễn viên lồng tiếng

Kajikawa Shohei

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

旧幕兵

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

旧幕兵

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

旧幕兵

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Takahiro

三宅貴洋 / みやけ たかひろ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

荒井郁之助

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Chihiro

藍川千尋 / あいかわ ちひろ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimoto Genki

吉本元喜 / よしもと げんき

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Hiroki

石原浩樹 / いしはら ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

松前兵

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

松前兵

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

松平容保

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

正木時茂

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Toshiharu

中西としはる / なかにし としはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大鳥圭介

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

藩士

Diễn viên lồng tiếng

Miyasaka Shunzo

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

浪人

Diễn viên lồng tiếng

Hodoshima Shizuma

程嶋しづマ / ほどしま しづま

Đơn vị

-
-