[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 贄姫と獣の王Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 贄姫と獣の王, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 117 diễn viên, 141 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

117

Nhân vật

141

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナスタシア

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

アヌビス

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

アミトの姉

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Konomi

稲垣好 / いながき このみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

アミト姫

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

アルバ姫

Diễn viên lồng tiếng

Mineda Mayu

峯田茉優 / みねだ まゆ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

イリヤ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shoya

千葉翔也 / ちば しょうや

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

イリヤの母親

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Misa

石井未紗 / いしい みさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヴィヴィアン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エル

Diễn viên lồng tiếng

Haruno Anzu

春野杏 / はるの あんず

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オズマルゴ議員

Diễn viên lồng tiếng

Katayama Kosuke

片山公輔 / かたやま こうすけ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

オズマルゴ兵

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Kosuke

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オズマルゴ兵A

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Reigo

山口令悟 / やまぐち れいご

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

オズマルゴ兵B

Diễn viên lồng tiếng

Inomata Satoshi

猪股慧士 / いのまた さとし

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

オズマルゴ兵C

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

オセロット

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

カペル

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật/Vai

カメレオン族A

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

カルカラ

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

カルラ

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カルラの父

Diễn viên lồng tiếng

Arai Yuki

荒井勇樹 / あらい ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガロア

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

キュク

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

グウィバー

Diễn viên lồng tiếng

Okino Koji

沖野晃司 / おきの こうじ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

グレイプニル

Diễn viên lồng tiếng

Mizunaka Masaaki

水中雅章 / みずなか まさあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

コラ王女

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サリフィ

2020年代 / ミニアニメ「ケモ姫と普通の王」

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

サリフィ

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジョズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

セト

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

セトの母

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Harumi

櫻井浩美 / さくらい はるみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

テイリン

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiji

花輪英司 / はなわ えいじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

テトラ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

トッド料理長

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Kosei

廣田行生 / ひろた こうせい

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハイエナ族A

Diễn viên lồng tiếng

Arai Yuki

荒井勇樹 / あらい ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハイエナ族B

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yutaka

古川裕隆 / ふるかわ ゆたか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ハイエナ族C

Diễn viên lồng tiếng

Kanie Shunsuke

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハイエナ族Cの子供

Diễn viên lồng tiếng

Minami Mayu

南真由 / みなみ まゆ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

フェンリル

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ブラウン

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ボラス

Diễn viên lồng tiếng

Kawaida Natsumi

川井田夏海 / かわいだ なつみ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ボラスの母

Diễn viên lồng tiếng

Shogawa Hitomi

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

マアロ

Diễn viên lồng tiếng

Kuno Misaki

久野美咲 / くの みさき

Đơn vị

Ofisu Risutato

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

マスクヴィアナ王

Diễn viên lồng tiếng

Ono Atsushi

斧アツシ / おの あつし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

マリア

Diễn viên lồng tiếng

Ichinose Kana

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

マル

Diễn viên lồng tiếng

Kato Misa

加藤美佐 / かとう みさ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ミィシャ

Diễn viên lồng tiếng

Yomiya Hina

羊宮妃那 / ようみや ひな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Machiyama Serina

町山芹菜 / まちやま せりな

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ヨルムンガンド

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ラントの母

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ラントベルト

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Tasuku

畠中祐 / はたなか たすく

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リチャード

Diễn viên lồng tiếng

Suzushiro Sayumi

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

レオンハート

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

レオンハートの母

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ロッグ

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ロプス

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật/Vai

一般兵A

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

一般兵B

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuga

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

家臣

Diễn viên lồng tiếng

Kajikawa Shohei

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

家臣

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Hayato

木村隼人 / きむら はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

家臣

Diễn viên lồng tiếng

Niikura Kenta

新倉健太 / にいくら けんた

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

家臣A

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

家臣A

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

家臣A

Diễn viên lồng tiếng

Wada Masaya

和田将弥 / わだ まさや

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

家臣B

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Hayato

木村隼人 / きむら はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

家臣B

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

家臣B

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuga

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

家臣C

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

家臣C

Diễn viên lồng tiếng

Watai Kanato

渡井奏斗 / わたい かなと

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

家臣D

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

家臣E

Diễn viên lồng tiếng

Fujibuchi Masayuki

富士渕将行 / ふじぶち まさゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

官吏

Diễn viên lồng tiếng

Bonkobara Ko

盆子原康 / ぼんこばら こう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

官吏

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Jun

井之上潤 / いのうえ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

官吏A

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Jun

井之上潤 / いのうえ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

官吏B

Diễn viên lồng tiếng

Iwasawa Toshiki

岩澤俊樹 / いわさわ としき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

元老院議長A

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

元老院議長B

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

幻狼王家議員A

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Yuki

星祐樹 / ほし ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

刺客

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

市民A

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

市民B

Diễn viên lồng tiếng

Gomi Kouichi

五味洸一 / ごみ こういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

市民C

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Takeru

八木岳 / やぎ たける

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

市民D

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

侍女A

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

侍女B

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Nanae

小島菜々恵 / こじま ななえ

Đơn vị

Hirokazu Nitta

仁田宏和

-

Nhân vật/Vai

商人

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

少年アヌビス

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

少年グレイプニル

Diễn viên lồng tiếng

Asai Ayaka

朝井彩加 / あさい あやか

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

少年フェンリル

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

少年レオンハート

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

先代アヌビス

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Hosoda Kenta

細田健太 / ほそだ けんた

Đơn vị

Pony Canyon

ポニーキャニオン

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Katsumi

福原かつみ / ふくはら かつみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kensuke

清水健佑 / しみず けんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Anan

古屋亜南 / ふるや あなん

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

保護隊士A

Diễn viên lồng tiếng

Kanie Shunsuke

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-