Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 赤ずきんチャチャVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 赤ずきんチャチャ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 46 diễn viên, 95 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

46

Nhân vật

95

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アクセス

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroshi

高橋ひろし / たかはし ひろし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

アリマッキン

Diễn viên lồng tiếng

Mori Norihisa

モリノリ久 / もり のりひさ

Đơn vị

Engeki Shudan Inukkoro

演劇集団イヌッコロ

-

Nhân vật · Vai diễn

うらら園長

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

うらら園長

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス

初代

Diễn viên lồng tiếng

Otsubo Junko

大坪純子 / おおつぼ じゅんこ

Đơn vị

Office 801

オフィス801

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

オッスくん

Diễn viên lồng tiếng

Komura Tetsuo

小村哲生 / こむら てつお

Đơn vị

Fatto

ファット

-

Nhân vật · Vai diễn

オッス君

Diễn viên lồng tiếng

Komura Tetsuo

小村哲生 / こむら てつお

Đơn vị

Fatto

ファット

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

オロッシー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Norihisa

モリノリ久 / もり のりひさ

Đơn vị

Engeki Shudan Inukkoro

演劇集団イヌッコロ

-

Nhân vật · Vai diễn

お雪先生

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

お鈴ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お鈴ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガウガウ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパⓐ

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Azusa

仲尾あづさ / なかお あづさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガロック

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

キヨトーラ

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーム

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロネコ

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

クロネコ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタ

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

じーさま

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーニアス

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

しいねちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

しいねちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

しいねの母

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シロネコ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Komura Tetsuo

小村哲生 / こむら てつお

Đơn vị

Fatto

ファット

-

Nhân vật · Vai diễn

シンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Komura Tetsuo

小村哲生 / こむら てつお

Đơn vị

Fatto

ファット

-

Nhân vật · Vai diễn

スッシー

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーゲス

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

ソプラノ

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タヌキC

Diễn viên lồng tiếng

Iemura Yukishige

家村幸成 / いえむら ゆきしげ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チーター君

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Michiyo

柳沢三千代 / やなぎさわ みちよ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チャチャ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チャチャ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チョウタロウ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

トラネコ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドリス

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

どろしー

初代

Diễn viên lồng tiếng

Otsubo Junko

大坪純子 / おおつぼ じゅんこ

Đơn vị

Office 801

オフィス801

-

Nhân vật · Vai diễn

どろしー

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

どろしー

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャンダバーZ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroshi

高橋ひろし / たかはし ひろし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

にゅうにゅう

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミキッド

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ばーさま

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーピー

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイデヤンス

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

バラバラマン先生

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バラバラマン先生

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バリキマッス・ルー/1994年

第42話

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Shinichi

石原慎一 / いしはら しんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バリトン

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピー助

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピー助

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピカポン

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピッケルくん

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブチネコ

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フランケンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホウキング

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

ポピィくん

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マネキ猫

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミケネコ博士

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroshi

高橋ひろし / たかはし ひろし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケネコ博士

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroshi

高橋ひろし / たかはし ひろし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラード

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーラ・マーサ

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーラ・マーサ

Diễn viên lồng tiếng

Naito Ryo

内藤玲 / ないとう りょう

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

モスキーちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

やっこちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Akado Mayumi

赤土眞弓 / あかど まゆみ

Đơn vị

Riaraizu

リアライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

やっこちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Akado Mayumi

赤土眞弓 / あかど まゆみ

Đơn vị

Riaraizu

リアライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨーダス

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

よし子先生

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランラン

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リーダークラゲ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Katori Shingo

香取慎吾 / かとり しんご

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リーヤ

1995年12月 - 1996年3月

Diễn viên lồng tiếng

Katori Shingo

香取慎吾 / かとり しんご

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リーヤの兄

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Masaaki

石川正明 / いしかわ まさあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リーヤの兄

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroshi

高橋ひろし / たかはし ひろし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

リーヤの兄B

Diễn viên lồng tiếng

Naito Ryo

内藤玲 / ないとう りょう

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

りんご組1

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

りんご組2

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

奥さん

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

恐竜

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

教頭先生

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

月光

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

五ッ星ハウス

Diễn viên lồng tiếng

Iemura Yukishige

家村幸成 / いえむら ゆきしげ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Yuki

中尾友紀 / なかお ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大魔王

Diễn viên lồng tiếng

Komura Tetsuo

小村哲生 / こむら てつお

Đơn vị

Fatto

ファット

-

Nhân vật · Vai diễn

判定機

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

保母さん

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Yuki

中尾友紀 / なかお ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

夢の声

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-