Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 超魔神英雄伝ワタルVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 超魔神英雄伝ワタル, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 95 diễn viên, 126 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

95

Nhân vật

126

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アクア

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

アタール

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

アラジンガー

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アンコクダー

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

イッパツヤーン

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラメシヤン

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

エーコ

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Chieko

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オカサーフ

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

カーメーン

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カイトナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガク

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaga Tetsuya

岩永哲哉 / いわなが てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カバ嫁

Diễn viên lồng tiếng

Tsunoda Narumi

津野田なるみ / つのだ なるみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

カメニック

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カモネギ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン

Diễn viên lồng tiếng

Endo Katsuyo

遠藤勝代 / えんどう かつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カンプーン

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キーパー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンペーンガール

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hikari

橘ひかり / たちばな ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

コール

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンカンオー

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サンダール

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サンディ

Diễn viên lồng tiếng

Matsukura Hazuru

松倉羽鶴 / まつくら はづる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シーコ

Diễn viên lồng tiếng

Fujino Kaoru

藤野かほる / ふじの かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シーマッハ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジジ

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

しょうゆ

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジンババ

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

スズメ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Eri

竹田えり / たけだ えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スナノウミ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スリーピー

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スリーピーの父

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

セイラ

Diễn viên lồng tiếng

Kurebayashi Takumi

呉林卓美 / くればやし たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セピア

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロワン

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ソース

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Katsuya

志賀克也 / しが かつや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

タマ / 氷牙の白虎

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルマン

Diễn viên lồng tiếng

Hasebe Kouichi

長谷部浩一 / はせべ こういち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

チルド

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チワッキー

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ツボヤッキー

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

テルマッツ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

テレマッツ

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テン・チョー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トイノドン

Diễn viên lồng tiếng

Shibamoto Hiroyuki

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トーイ

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Kanko

永井寛孝 / ながい かんこう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルカミ・ドード

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルカミ・ドラン

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルカミ女王

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルカミ大王

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トビデルン

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリーム

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイダー

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナース

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナイロン

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パール

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

バグロー

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチマッキー

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パッパラチッチ

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

はにい

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

バンバンジー

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーコ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒショチョウ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Tomoko

中友子 / なか ともこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒミコ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フィン

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

フィンの父

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フーミン

Diễn viên lồng tiếng

Tsumura Makoto

津村まこと / つむら まこと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フリザベート

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yurika

日野由利加 / ひの ゆりか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルペン

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フンゾー

Diễn viên lồng tiếng

Hirao Jin

平尾仁 / ひらお じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポーラーボーラー

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Katsuya

志賀克也 / しが かつや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ホシオ

Diễn viên lồng tiếng

Oba Mahito

大場真人 / おおば まひと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポセ

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マグマダイチ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ夫

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

まん

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケル

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メチャクッサー

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ライチ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リップル

Diễn viên lồng tiếng

Iwatsubo Rie

岩坪理江 / いわつぼ りえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リップルの父

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リミッター

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リリー

Diễn viên lồng tiếng

Goto Masumi

後藤真寿美 / ごとう ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルクス

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルルナ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Miki

高橋美紀 / たかはし みき

Đơn vị

Supurasshudorimu

スプラッシュドリーム

-

Nhân vật · Vai diễn

レイコ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッドマン

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

わぁ坊

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ワタルの母

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ワット

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

亀有ミカ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

剣王

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-